| Bảo dưỡng hệ thống và thiết bị cứu hỏa của tàu. | Bình chữa cháy xách tay và di động (bao gồm cả bộ dụng cụ tạo bọt di động). |
| Bộ dụng cụ thở tự cung cấp không khí (SCBA). | |
| Bộ dụng cụ thở dùng trong trường hợp thoát hiểm (EEBD). | |
| Hệ thống phát hiện cháy và báo động cháy. | |
| Thử thủy lực bình chịu áp lực. | |
| Hệ thống chữa cháy cố định sử dụng CO2, bọt có độ giãn nở cao và thấp, bột hóa chất khô và nước. | |
| Bảo dưỡng thiết bị cứu sinh của tàu. | Bảo dưỡng phao bè tự bơm hơi của nhà sản xuất:- Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd.- Jiangsu Haining Marine Equipment Plant of China- Ningbo Haifeng Life-saving Appliance Manufacturing Co., Ltd- Shanghai Cunhong Marine Lifesaving Appliance Co., Ltd.- Shanghai Haian Lifesaving Equipment Co., Ltd.- Shanghai Huaxiang Dacheng Rubber & Plastics Co., Ltd.- Shanghai Star Rubber Products Co., Ltd.- Ningbo Neptune Life-saving Equipment Co., Ltd.- SG Safety Corporation.- HUAYANG(HYF) YANTAI HUAYANG LIFESAVING EQUIPMENT CO.,LTD.Note:- Type of liferaft to be serviced mentioned in the manufacturer's authorization certificate.- The Certificate subject to valid authorization of manufactures. |
| Bảo dưỡng cơ cấu nhả thủy tĩnh | |
| Bảo dưỡng bộ quần áo bơi chống mất nhiệt | |
| Bảo dưỡng và thử xuồng cứu sinh, xuồng cấp cứu, thiết bị nâng hạ và cơ cấu nhả có tải liên quan của tàu. | - Ningbo Asia F.R.P Boat Manufacturing Co., Ltd.- Ningbo New Marine Lifesaving Equipment Co., Ltd.- Boatbuilding Branch, Qingdao Beihai Shipbuilding Heavy Industry Co., Ltd- Jiangyin Wolong F.R.P Boat Co., Ltd- Zhejiang Hengxin Ship Equipments Co., Ltd.- Binh An Collective Enterprise- Vanguarde- Zhenjiang Marine Auxiliary Machinery Co., Ltd- Ben Thuy Shipyard- Duc Thinh Marine Mechanic Co., Ltd- Dinh Do Shipbuilding Equipment and Trading Joint Stock CompanyNote:- Type of lifeboat to be serviced mentioned in the manufacturer's authorization certificate.- The Certificate subject to valid authorization of manufactures. |