Đăng kiểm tàu biển Việt Nam
   | Đăng nhập |
DANH SÁCH TÀU ĐÃ QUÁ HẠN KIỂM TRA
Xét quá hạn tính đến ngày  

Tổng số tàu tìm được: 215 tàu
STTTên Tàu/Công ty quản lýSố PCLoại kiểm tra quá hạnThời gian kiểm traGhi chú
1Á ĐÔNG 18
Công ty cổ phần thương mại vận tải và xuất nhập khẩu Á Đông
VR042225SS(CL)28/07/2019 
DS28/07/2019
TS15/08/2019
RS(LL)28/07/2019
RS(SE)28/07/2019
RS(OPP)28/07/2019
RS(IMSBC)28/07/2019
2ADVANCE OCEAN
Công ty TNHH vận tải biển Quyết Tâm
VR011707DS07/10/2019Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi cục Đăng kiểm số 10
3AN BANG
Xí nghiệp bảo đảm an toàn hàng hải Đông Bắc Bộ
VR042234SS(CL)29/08/2019 
DS29/08/2019
RS(LL)29/08/2019
RS(SE)29/08/2019
RS(OPP)29/08/2019
4AN PHÁT 36
Công ty TNHH dịch vụ vận tải An Phát
VR093245SS(CL)07/08/2019Tàu đã bị treo cấp
AS(CL)07/08/2018 ÷ 07/11/2018
DS25/04/2019
TS21/07/2019
RS(ILLC)07/08/2019
AS(ILLC)07/08/2018 ÷ 07/11/2018
RS(SE)07/08/2019
AS(SE)07/08/2018 ÷ 07/11/2018
RS(SR)07/08/2019
PS(SR)07/08/2018 ÷ 07/11/2018
RS(OPP)07/08/2019
AS(OPP)07/08/2018 ÷ 07/11/2018
RS(SPP)07/08/2019
RS(APP)07/08/2019
AS(APP)07/08/2018 ÷ 07/11/2018
RS(IMSBC)07/08/2019
5AN PHONG
Công ty tàu dịch vụ dầu khí
VR814070InS(APP)30/11/2018 ÷ 28/02/2019 
6AN PHÚ 168
Công ty TNHH vận tải biển Vịnh Hồng Hà
VR052426AS(CL)20/05/2018 ÷ 20/08/2018Tàu đã bị treo cấp
InS(CL)20/05/2018 ÷ 20/08/2018
DS13/07/2018
AS(LL)20/05/2018 ÷ 20/08/2018
AS(SE)20/05/2018 ÷ 20/08/2018
PS(SE)20/05/2018 ÷ 20/08/2018
AS(OPP)20/05/2018 ÷ 20/08/2018
InS(OPP)20/05/2018 ÷ 20/08/2018
7AN PHÚ 868
Công ty TNHH vận tải biển Vịnh Hồng Hà
VR052427AS(CL)07/03/2018 ÷ 07/06/2018Tàu đã bị treo cấp
InS(CL)07/03/2018 ÷ 07/06/2018
DS21/03/2019
AS(LL)07/03/2018 ÷ 07/06/2018
AS(SE)07/03/2018 ÷ 07/06/2018
PS(SE)07/03/2018 ÷ 07/06/2018
AS(OPP)07/03/2018 ÷ 07/06/2018
InS(OPP)07/03/2018 ÷ 07/06/2018
8ANNIE GAS 09
Công ty cổ phần vận tải Nhật Việt
VR974053AS(SE)18/06/2019 ÷ 18/09/2019Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Phòng Tàu biển
PS(SE)18/06/2019 ÷ 18/09/2019
9APOLLO
Chi nhánh tổng công ty CP VT dầu khí-Công ty dịch vụ quản lý (PSM)
VR064389DS01/11/2019 
BS[S]31/10/2019
BS[C]31/10/2019
10AULAC FORTUNE
Công ty cổ phần Âu Lạc
VR104156AS(CL)07/03/2019 ÷ 07/06/2019Tàu đã bị treo cấp
AS(SE)07/03/2019 ÷ 07/06/2019
PS(SR)07/03/2019 ÷ 07/06/2019
AS(OPP)07/03/2019 ÷ 07/06/2019
AS(APP)07/03/2019 ÷ 07/06/2019
AS(CHM)07/03/2019 ÷ 07/06/2019
AS(BWMC)07/03/2019 ÷ 07/06/2019
11BẠCH ĐẰNG
Công ty TNHH MTV đóng tàu Bạch Đằng
VR900334SS(CL)18/04/2019 
SS(CL)18/04/2019
RS(FDS)18/04/2019
12BÍCH THANH 28
Công ty TNHH VTB Hải Âu
VR143684RS(APP)28/09/2019 
RS(BWMC)28/09/2019
13BÍCH THANH 88
Công ty cổ phần thương mại vận tải Thành Vân
VR163575AS(CL)29/04/2019 ÷ 29/07/2019 
InS(CL)29/04/2019 ÷ 29/07/2019
DS04/10/2019
AS(ILLC)29/04/2019 ÷ 29/07/2019
AS(SC)29/04/2019 ÷ 29/07/2019
InS(SC)29/04/2019 ÷ 29/07/2019
AS(SE)29/04/2019 ÷ 29/07/2019
PS(SE)29/04/2019 ÷ 29/07/2019
PS(SR)29/04/2019 ÷ 29/07/2019
AS(OPP)29/04/2019 ÷ 29/07/2019
InS(OPP)29/04/2019 ÷ 29/07/2019
AS(APP)29/04/2019 ÷ 29/07/2019
InS(APP)29/04/2019 ÷ 29/07/2019
AS(BWMC)29/04/2019 ÷ 29/07/2019
InS(BWMC)29/04/2019 ÷ 29/07/2019
14BIỂN ĐÔNG 189
Công ty TNHH vận tải biển Toàn Gia
VR093296SS(CL)25/09/2019 
DS25/09/2019
RS(LL)25/09/2019
RS(SE)25/09/2019
RS(OPP)25/09/2019
RS(IMSBC)25/09/2019
15BIỂN ĐÔNG 19-ALCI
Công ty cổ phần thương mại và vận tải Biển Đông
VR093183SS(CL)15/09/2019 
DS15/09/2019
RS(LL)15/09/2019
RS(SE)15/09/2019
RS(OPP)15/09/2019
RS(IMSBC)15/09/2019
16BIỂN VÀNG 08
Công ty cổ phần thương mại & dịch vụ hàng hải Biển Vàng
VR982975SS(CL)10/06/2019Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi cục Đăng kiểm số 4
DS10/06/2019
TS[P]21/03/2019
TS[S]21/03/2019
RS(LL)10/06/2019
RS(SE)10/06/2019
RS(OPP)10/06/2019
17BIENDONG FREIGHTER
Công ty TNHH MTV vận tải Biển Đông
VR063699AS(CL)17/07/2019 ÷ 17/10/2019 
InS(CL)17/07/2019 ÷ 17/10/2019
DS17/10/2019
BS[02]18/07/2019
BS[01]18/07/2019
AS(ILLC)17/07/2019 ÷ 17/10/2019
AS(SC)17/07/2019 ÷ 17/10/2019
InS(SC)17/07/2019 ÷ 17/10/2019
AS(SE)17/07/2019 ÷ 17/10/2019
PS(SE)17/07/2019 ÷ 17/10/2019
PS(SR)17/07/2019 ÷ 17/10/2019
AS(OPP)17/07/2019 ÷ 17/10/2019
InS(OPP)17/07/2019 ÷ 17/10/2019
AS(APP)17/07/2019 ÷ 17/10/2019
InS(APP)17/07/2019 ÷ 17/10/2019
AS(BWMC)17/07/2019 ÷ 17/10/2019
InS(BWMC)17/07/2019 ÷ 17/10/2019
18BIENDONG VICTORY
Công ty TNHH MTV vận tải Biển Đông
VR012550DS04/11/2019 
BS[02]04/11/2019
BS[01]04/11/2019
19BÌNH AN 01
Công ty TNHH thương mại DV vận tải đại lý tàu biển Bình An
VR011837AS(CL)27/04/2019 ÷ 27/07/2019 
AS(LL)27/04/2019 ÷ 27/07/2019
AS(SE)27/04/2019 ÷ 27/07/2019
AS(OPP)27/04/2019 ÷ 27/07/2019
20BINH MINH 02
Công ty TNHH MTV dịch vụ khảo sát và công trình ngầm PTSC
VR833075AS(CL)14/02/2019 ÷ 14/05/2019Tàu đã bị treo cấp
InS(CL)14/02/2019 ÷ 14/05/2019
DS05/01/2019
AS(ILLC)14/02/2019 ÷ 14/05/2019
AS(SPS)14/02/2019 ÷ 14/05/2019
AS(SC)14/02/2019 ÷ 14/05/2019
InS(SC)14/02/2019 ÷ 14/05/2019
AS(SE)14/02/2019 ÷ 14/05/2019
PS(SE)14/02/2019 ÷ 14/05/2019
PS(SR)14/02/2019 ÷ 14/05/2019
AS(OPP)14/02/2019 ÷ 14/05/2019
InS(OPP)14/02/2019 ÷ 14/05/2019
AS(APP)14/02/2019 ÷ 14/05/2019
InS(APP)14/02/2019 ÷ 14/05/2019
21BÌNH PHƯƠNG 36
Công ty TNHH thương mại Bình Phương
VR720083SS(CL)25/05/2017Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi cục Đăng kiểm số 3
AS(CL)25/05/2016 ÷ 25/08/2016
DS25/05/2017
TS06/12/2015
RS(SE)25/05/2017
AS(SE)25/05/2016 ÷ 25/08/2016
RS(OPP)25/05/2017
AS(OPP)25/05/2016 ÷ 25/08/2016
RS(SW)06/12/2015
22BÌNH THUẬN 16
Ban quản lý cảng Phú Quý
VR991482InS(CL)02/01/2019 ÷ 02/04/2019 
DS02/01/2019 ÷ 02/04/2019
AS(LL)02/01/2019 ÷ 02/04/2019
InS(PSS)02/01/2019 ÷ 02/04/2019
AS(OPP)02/01/2019 ÷ 02/04/2019
InS(OPP)02/01/2019 ÷ 02/04/2019
23CÁI LÂN-08
Cảng vụ hàng hải Quảng Ninh
VR093330AS(CL)09/08/2019 ÷ 09/11/2019 
InS(CL)09/08/2019 ÷ 09/11/2019
AS(LL)09/08/2019 ÷ 09/11/2019
AS(SE)09/08/2019 ÷ 09/11/2019
PS(SE)09/08/2019 ÷ 09/11/2019
AS(OPP)09/08/2019 ÷ 09/11/2019
InS(OPP)09/08/2019 ÷ 09/11/2019
24CẢNG VỤ HÀNG HẢI BÌNH THUẬN 01
Cảng vụ hàng hải Bình Thuận
VR143915SS(CL)15/10/2019Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi cục Đăng kiểm số 9
DS15/10/2019
TS[P]15/10/2019
TS[S]15/10/2019
RS(LL)15/10/2019
RS(SE)15/10/2019
RS(OPP)15/10/2019
25CẢNG VỤ HÀNG HẢI MỸ THO 01
Cảng vụ hàng hải Mỹ Tho
VR174210AS(CL)10/06/2018 ÷ 10/09/2018Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi cục Đăng kiểm số 6
InS(CL)10/06/2019 ÷ 10/09/2019
AS(LL)10/06/2018 ÷ 10/09/2018
AS(SE)10/06/2018 ÷ 10/09/2018
PS(SE)10/06/2019 ÷ 10/09/2019
AS(OPP)10/06/2018 ÷ 10/09/2018
InS(OPP)10/06/2019 ÷ 10/09/2019
26CẢNG VỤ HÀNG HẢI THỪA THIÊN HUẾ 05
Cảng vụ hàng hải Thừa Thiên Huế
VR143914SS(CL)26/10/2019 
DS26/10/2019
RS(LL)26/10/2019
RS(SE)26/10/2019
RS(OPP)26/10/2019
27CẢNG VỤ QUẢNG TRỊ 02
Cảng vụ hàng hải Quảng Trị
VR042242SS(CL)06/09/2019 
DS06/09/2019
RS(LL)06/09/2019
RS(SE)06/09/2019
RS(OPP)06/09/2019
28CFC 01
Công ty TNHH hàng hải An Tâm
VR143725SS(CL)28/08/2019 
DS28/08/2019
TS[C]28/08/2019
RS(LL)28/08/2019
RS(SE)28/08/2019
RS(OPP)28/08/2019
RS(IMSBC)28/08/2019
29CFC 03
Công ty TNHH Phương Nam
VR093219SS(CL)13/07/2019 
DS13/07/2019
TS13/07/2019
RS(LL)13/07/2019
RS(SE)13/07/2019
RS(OPP)13/07/2019
RS(IMSBC)13/07/2019
30CGG AMADEUS
Công ty tàu dịch vụ dầu khí
VR993840SS(CL)30/06/2019 
DS30/06/2019
TS[S]18/02/2019
RS(SE)30/06/2019
RS(SR)30/06/2019
RS(OPP)30/06/2019
RS(SPP)30/06/2019
RS(APP)30/06/2019
RS(BWMC)30/06/2019
31CÔN ĐẢO 10
Ban quản lý cảng Bến Đầm
VR021889InS(PSS)02/01/2019 ÷ 02/04/2019 
32CỬA LÒ 09
Công ty cổ phần lai dắt và dịch vụ hàng hải cảng Cửa Lò
VR011793AS(CL)16/07/2018 ÷ 16/10/2018Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi cục Đăng kiểm số 3
InS(CL)16/07/2019 ÷ 16/10/2019
AS(LL)16/07/2018 ÷ 16/10/2018
AS(SE)16/07/2018 ÷ 16/10/2018
PS(SE)16/07/2019 ÷ 16/10/2019
AS(OPP)16/07/2018 ÷ 16/10/2018
InS(OPP)16/07/2019 ÷ 16/10/2019
33ĐẠI DƯƠNG 68
Công ty cổ phần TM & vận tải Sơn Đông Bắc
VR093113SS(CL)08/08/2019 
DS08/08/2019
TS08/08/2019
RS(LL)08/08/2019
RS(SE)08/08/2019
RS(OPP)08/08/2019
RS(IMSBC)08/08/2019
34ĐẠI LỘC 36
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ và vận tải biển Minh Tuấn
VR021959AS(CL)08/01/2019 ÷ 08/04/2019Tàu đã bị treo cấp
AS(LL)08/01/2019 ÷ 08/04/2019
AS(SE)08/01/2019 ÷ 08/04/2019
AS(OPP)08/01/2019 ÷ 08/04/2019
35ĐÌNH VŨ 9
Công ty cổ phần tiếp vận Đình Vũ
VR042200AS(CL)20/07/2019 ÷ 20/10/2019Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi cục Đăng kiểm số 10
AS(LL)20/07/2019 ÷ 20/10/2019
AS(SE)20/07/2019 ÷ 20/10/2019
AS(OPP)20/07/2019 ÷ 20/10/2019
36ĐÔNG BA
Công ty cổ phần hàng hải Đông Đô
VR062449InS(BWMC)28/05/2019 ÷ 28/08/2019 
37ĐÔNG HẢI 36
Công ty cổ phần thương mại vận tải biển Đông Hải
VR093027SS(CL)12/05/2019 
DS12/05/2019
RS(ILLC)12/05/2019
RS(SE)12/05/2019
RS(SR)12/05/2019
RS(OPP)12/05/2019
RS(SPP)12/05/2019
RS(APP)12/05/2019
RS(IMSBC)12/05/2019
38ĐÔNG THIÊN PHÚ 09
Công ty cổ phần Đông Thiên Phú Miền Nam
VR072654AS(CL)27/06/2019 ÷ 27/09/2019 
InS(CL)27/06/2019 ÷ 27/09/2019
DS19/09/2019
AS(LL)27/06/2019 ÷ 27/09/2019
AS(SE)27/06/2019 ÷ 27/09/2019
PS(SE)27/06/2019 ÷ 27/09/2019
AS(OPP)27/06/2019 ÷ 27/09/2019
InS(OPP)27/06/2019 ÷ 27/09/2019
39DONG THIEN PHU STAR
Công ty TNHH vận tải biển và thương mại OSL Việt Nam
VR072619SS(CL)11/09/2019Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi cục Đăng kiểm số 10
DS11/09/2019
RS(ILLC)11/09/2019
RS(SC)11/09/2019
RS(SE)11/09/2019
RS(SR)11/09/2019
RS(OPP)11/09/2019
RS(SPP)11/09/2019
RS(APP)11/09/2019
RS(IMSBC)11/09/2019
RS(BWMC)11/09/2019
40ĐỨC LỘC 16
Công ty TNHH Đức Lộc
VR032077SS(CL)29/09/2018Tàu đã bị treo cấp
DS29/12/2018
TS[P]29/12/2018
TS[S]29/12/2018
RS(LL)29/09/2018
RS(SE)29/09/2018
RS(OPP)29/09/2018
41ĐỨC MINH 555
Công ty TNHH thương mại và du lịch Đông Đô
VR103407AS(CL)02/10/2018 ÷ 02/01/2019Tàu đã bị treo cấp
InS(CL)02/10/2018 ÷ 02/01/2019
DS02/10/2018
AS(LL)02/10/2018 ÷ 02/01/2019
AS(SE)02/10/2018 ÷ 02/01/2019
PS(SE)02/10/2018 ÷ 02/01/2019
AS(OPP)02/10/2018 ÷ 02/01/2019
InS(OPP)02/10/2018 ÷ 02/01/2019
42ĐỨC PHÁT 66
Công ty TNHH dịch vụ vận tải Hải Đạt
VR082732AS(CL)16/01/2019 ÷ 16/04/2019 
AS(LL)16/01/2019 ÷ 16/04/2019
AS(SE)16/01/2019 ÷ 16/04/2019
AS(OPP)16/01/2019 ÷ 16/04/2019
43ĐỨC THẮNG
Doanh nghiệp tư nhân Đức Thắng
VR052376AS(CL)23/07/2019 ÷ 23/10/2019 
AS(LL)23/07/2019 ÷ 23/10/2019
AS(SE)23/07/2019 ÷ 23/10/2019
AS(OPP)23/07/2019 ÷ 23/10/2019
44ĐỨC THỊNH 19
Công ty cổ phần vận tải biển Đức Thịnh
VR052298AS(CL)06/01/2019 ÷ 06/04/2019 
AS(LL)06/01/2019 ÷ 06/04/2019
AS(SE)06/01/2019 ÷ 06/04/2019
AS(OPP)06/01/2019 ÷ 06/04/2019
45DYNAMIC OCEAN 03
Công ty TNHH Tiến Vũ
VR113694DS29/08/2019 
BS29/08/2019
46DYNAMIC OCEAN 05
Công ty cổ phần vận tải biển Hoàng Hưng
VR123830AS(CL)05/06/2019 ÷ 05/09/2019 
InS(CL)05/06/2019 ÷ 05/09/2019
AS(ILLC)05/06/2019 ÷ 05/09/2019
AS(SC)05/06/2019 ÷ 05/09/2019
InS(SC)05/06/2019 ÷ 05/09/2019
AS(SE)05/06/2019 ÷ 05/09/2019
PS(SE)05/06/2019 ÷ 05/09/2019
PS(SR)05/06/2019 ÷ 05/09/2019
AS(OPP)05/06/2019 ÷ 05/09/2019
InS(OPP)05/06/2019 ÷ 05/09/2019
AS(APP)05/06/2019 ÷ 05/09/2019
InS(APP)05/06/2019 ÷ 05/09/2019
AS(BWMC)05/06/2019 ÷ 05/09/2019
InS(BWMC)05/06/2019 ÷ 05/09/2019
47DYNAMIC OCEAN 09
Công ty TNHH Tiến Phong
VR093292AS(CL)29/01/2019 ÷ 29/04/2019 
InS(CL)29/01/2019 ÷ 29/04/2019
DS01/06/2019
BS01/06/2019
AS(ILLC)29/01/2019 ÷ 29/04/2019
AS(SC)29/01/2019 ÷ 29/04/2019
InS(SC)29/01/2019 ÷ 29/04/2019
AS(SE)29/01/2019 ÷ 29/04/2019
PS(SE)29/01/2019 ÷ 29/04/2019
PS(SR)29/01/2019 ÷ 29/04/2019
AS(OPP)29/01/2019 ÷ 29/04/2019
InS(OPP)29/01/2019 ÷ 29/04/2019
AS(APP)29/01/2019 ÷ 29/04/2019
InS(APP)29/01/2019 ÷ 29/04/2019
AS(BWMC)29/01/2019 ÷ 29/04/2019
InS(BWMC)29/01/2019 ÷ 29/04/2019
48DYNAMIC OCEAN 27
Công ty TNHH Tiến Phong
VR113693AS(CL)25/01/2019 ÷ 25/04/2019 
InS(CL)25/01/2019 ÷ 25/04/2019
AS(ILLC)25/01/2019 ÷ 25/04/2019
AS(SC)25/01/2019 ÷ 25/04/2019
InS(SC)25/01/2019 ÷ 25/04/2019
AS(SE)25/01/2019 ÷ 25/04/2019
PS(SE)25/01/2019 ÷ 25/04/2019
PS(SR)25/01/2019 ÷ 25/04/2019
AS(OPP)25/01/2019 ÷ 25/04/2019
InS(OPP)25/01/2019 ÷ 25/04/2019
AS(APP)25/01/2019 ÷ 25/04/2019
InS(APP)25/01/2019 ÷ 25/04/2019
AS(BWMC)25/01/2019 ÷ 25/04/2019
InS(BWMC)25/01/2019 ÷ 25/04/2019
49FALCON 06
Công ty cổ phần lai dắt & vận tải Chim Ưng-Falcon T&T
VR113595DS08/11/2019 
50GIA VŨ 18
Công ty TNHH vận tải & thương mại Vũ Gia Nguyên
VR062532AS(CL)09/05/2019 ÷ 09/08/2019 
InS(CL)09/05/2019 ÷ 09/08/2019
AS(LL)09/05/2019 ÷ 09/08/2019
AS(SE)09/05/2019 ÷ 09/08/2019
PS(SE)09/05/2019 ÷ 09/08/2019
AS(OPP)09/05/2019 ÷ 09/08/2019
InS(OPP)09/05/2019 ÷ 09/08/2019
51GIANG HẢI 11
Công ty cổ phần vận tải biển Quốc Tế
VR113770DS03/10/2019Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi cục Đăng kiểm số 10
BS03/10/2019
52GOLDEN SEA 999
Công ty TNHH vận tải biển Vịnh Hồng Hà
VR052328AS(CL)05/04/2019 ÷ 05/07/2019 
AS(LL)05/04/2019 ÷ 05/07/2019
AS(SE)05/04/2019 ÷ 05/07/2019
AS(OPP)05/04/2019 ÷ 05/07/2019
53GREAT TRUST DRAGON 1
Công ty cổ phần tập đoàn Xuân Hiếu
VR093299AS(CL)25/03/2019 ÷ 25/06/2019 
InS(CL)25/03/2019 ÷ 25/06/2019
DS25/03/2019
AS(ILLC)25/03/2019 ÷ 25/06/2019
AS(SC)25/03/2019 ÷ 25/06/2019
InS(SC)25/03/2019 ÷ 25/06/2019
AS(SE)25/03/2019 ÷ 25/06/2019
PS(SE)25/03/2019 ÷ 25/06/2019
PS(SR)25/03/2019 ÷ 25/06/2019
AS(OPP)25/03/2019 ÷ 25/06/2019
InS(OPP)25/03/2019 ÷ 25/06/2019
AS(APP)25/03/2019 ÷ 25/06/2019
InS(APP)25/03/2019 ÷ 25/06/2019
AS(BWMC)25/03/2019 ÷ 25/06/2019
InS(BWMC)25/03/2019 ÷ 25/06/2019
54HÀ AN 18
Công ty cổ phần vận tải và thương mại Hà An
VR082839SS(CL)08/07/2018Tàu đã bị treo cấp
DS08/10/2018
TS08/07/2018
RS(LL)08/07/2018
RS(SE)08/07/2018
RS(OPP)08/07/2018
55HẠ LONG 08
Công ty cổ phần cảng Quảng Ninh
VR103449AS(CL)16/07/2019 ÷ 16/10/2019 
AS(LL)16/07/2019 ÷ 16/10/2019
AS(SE)16/07/2019 ÷ 16/10/2019
AS(OPP)16/07/2019 ÷ 16/10/2019
56HÀ TRUNG 98
Công ty TNHH vận tải sông biển Hà Trung
VR093174AS(CL)23/06/2018 ÷ 23/09/2018Tàu đã bị treo cấp
InS(CL)23/06/2018 ÷ 23/09/2018
DS12/08/2018
AS(ILLC)23/06/2018 ÷ 23/09/2018
AS(SC)23/06/2018 ÷ 23/09/2018
InS(SC)23/06/2018 ÷ 23/09/2018
AS(SE)23/06/2018 ÷ 23/09/2018
PS(SE)23/06/2018 ÷ 23/09/2018
PS(SR)23/06/2018 ÷ 23/09/2018
AS(OPP)23/06/2018 ÷ 23/09/2018
InS(OPP)23/06/2018 ÷ 23/09/2018
AS(APP)23/06/2018 ÷ 23/09/2018
InS(APP)23/06/2018 ÷ 23/09/2018
57HẢI ANH 18
Công ty TNHH vận tải Trung Hải
VR011801AS(CL)14/06/2019 ÷ 14/09/2019 
InS(CL)14/06/2019 ÷ 14/09/2019
DS18/07/2019
AS(LL)14/06/2019 ÷ 14/09/2019
AS(SE)14/06/2019 ÷ 14/09/2019
PS(SE)14/06/2019 ÷ 14/09/2019
AS(OPP)14/06/2019 ÷ 14/09/2019
InS(OPP)14/06/2019 ÷ 14/09/2019
58HẢI GIANG 68-BLC
Công ty cổ phần vận tải biển & thương mại Đại Việt
VR082851SS(CL)30/08/2018Tàu đã bị treo cấp
DS30/08/2018
TS30/08/2018
RS(LL)30/08/2018
RS(SE)30/08/2018
RS(OPP)30/08/2018
59HẢI HÀ 38
Công ty CP sản xuất thương mại dịch vụ vận tải Ngọc Mai
VR082880AS(CL)25/06/2019 ÷ 25/09/2019 
AS(LL)25/06/2019 ÷ 25/09/2019
AS(SE)25/06/2019 ÷ 25/09/2019
AS(OPP)25/06/2019 ÷ 25/09/2019
60HẢI LONG 27
Công ty TNHH thương mại và công nghiệp tàu thuỷ Hải Long
VR093293DS01/09/2019 
61HẢI MINH 36-BIDV
Công ty TNHH vận tải biển Thái Hà
VR093206SS(CL)30/06/2019 
DS30/06/2019
TS29/08/2019
RS(LL)30/06/2019
RS(SE)30/06/2019
RS(OPP)30/06/2019
RS(IMSBC)30/06/2019
62HẢI NAM 136
Công ty TNHH đầu tư thương mại vận tải Hải Nam
VR052173AS(CL)01/10/2018 ÷ 01/01/2019Tàu đã bị treo cấp
AS(LL)01/10/2018 ÷ 01/01/2019
AS(SE)01/10/2018 ÷ 01/01/2019
AS(OPP)01/10/2018 ÷ 01/01/2019
63HẢI NAM 86
Công ty TNHH Hải Nam
VR044364SS(CL)23/09/2019Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi cục Đăng kiểm số 15
DS23/09/2019
BS[C]23/09/2019
RS(SE)23/09/2019
RS(SR)23/09/2019
RS(OPP)23/09/2019
RS(SPP)23/09/2019
RS(APP)23/09/2019
RS(IMSBC)23/09/2019
RS(BWMC)23/09/2019
64HẢI NAM 87
Công ty TNHH Hải Nam
VR064381AS(APP)07/06/2019 ÷ 07/09/2019 
65HẢI TRƯỜNG 36-ALCI
Công ty TNNH vận tải biển Hải Trường
VR093083SS(CL)18/07/2019 
DS18/07/2019
TS18/07/2019
RS(LL)18/07/2019
RS(SE)18/07/2019
RS(OPP)18/07/2019
RS(IMSBC)18/07/2019
66HAIVANSHIP 06
Công ty TNHH lai dắt tàu biển SP-SPAM
VR093279SS(CL)02/11/2019Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi cục Đăng kiểm số 6
DS02/11/2019
RS(LL)02/11/2019
RS(SE)02/11/2019
RS(OPP)02/11/2019
67HATISCO 01
Công ty TNHH TM xây dựng và giao nhận vận tải Sao Việt
VR920577AS(CL)11/03/2018 ÷ 11/06/2018Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi cục Đăng kiểm số 10
InS(CL)11/03/2018 ÷ 11/06/2018
DS14/06/2019
AS(LL)11/03/2018 ÷ 11/06/2018
AS(SE)11/03/2018 ÷ 11/06/2018
PS(SE)11/03/2018 ÷ 11/06/2018
AS(OPP)11/03/2018 ÷ 11/06/2018
InS(OPP)11/03/2018 ÷ 11/06/2018
RS(SW)11/06/2018
68HIỆP HƯNG 89
Công ty TNHH thương mại & dịch vụ Mai Phương Computer
VR113517DS03/11/2019Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi cục Đăng kiểm số 10
69HOÀ BÌNH
Tổng công ty XD công trình giao thông 6-Công ty cổ phần
VR113648AS(CL)29/03/2019 ÷ 29/06/2019 
AS(LL)29/03/2019 ÷ 29/06/2019
AS(SE)29/03/2019 ÷ 29/06/2019
AS(OPP)29/03/2019 ÷ 29/06/2019
70HÒA BÌNH CARRARA
Công ty TNHH du lịch Xanh Phú Quốc
VR054143AS(CL)01/05/2019 ÷ 01/08/2019 
71HÒA BÌNH SHIP 30
Công ty cổ phần vận tải biển Hòa Bình
VR184266InS(CL)09/05/2019 ÷ 09/08/2019 
DS09/05/2019 ÷ 09/08/2019
AS(LL)09/05/2019 ÷ 09/08/2019
InS(PSS)09/05/2019 ÷ 09/08/2019
AS(OPP)09/05/2019 ÷ 09/08/2019
72HOA MAI 68
Công ty TNHH vận tải biển Duy Đạt
VR093298SS(CL)29/09/2019Tàu đã bị treo cấp
AS(CL)29/09/2018 ÷ 29/12/2018
DS29/09/2019
TS27/09/2019
RS(LL)29/09/2019
AS(LL)29/09/2018 ÷ 29/12/2018
RS(SE)29/09/2019
AS(SE)29/09/2018 ÷ 29/12/2018
RS(OPP)29/09/2019
AS(OPP)29/09/2018 ÷ 29/12/2018
RS(IMSBC)29/09/2019
73HOA TIÊU 01
Công ty TNHH MTV hoa tiêu hàng hải khu vực VI
VR082912AS(CL)04/08/2019 ÷ 04/11/2019 
AS(LL)04/08/2019 ÷ 04/11/2019
AS(SE)04/08/2019 ÷ 04/11/2019
AS(OPP)04/08/2019 ÷ 04/11/2019
74HOÀNG ANH 268
Công ty TNHH Thành Công
VR042187SS(CL)19/04/2019 
DS19/04/2019
RS(LL)19/04/2019
RS(SE)19/04/2019
RS(OPP)19/04/2019
RS(IMSBC)19/04/2019
75HOÀNG GIA 46
Công ty TNHH vận tải biển Hoàng Gia
VR093256RS(LL)30/09/2019 
RS(SE)30/09/2019
RS(OPP)30/09/2019
RS(IMSBC)30/09/2019
76HOÀNG HUY 18
Công ty TNHH vận tải biển Hoa Minh Phương
VR093222SS(CL)06/07/2019Tàu đã bị treo cấp
AS(CL)06/07/2018 ÷ 06/10/2018
DS06/07/2019
TS20/10/2019
RS(LL)06/07/2019
AS(LL)06/07/2018 ÷ 06/10/2018
RS(SE)06/07/2019
AS(SE)06/07/2018 ÷ 06/10/2018
RS(OPP)06/07/2019
AS(OPP)06/07/2018 ÷ 06/10/2018
RS(IMSBC)06/07/2019
77HOÀNG PHÚC 16
Công ty TNHH Hoàng Phép
VR922159DS01/11/2019 
78HOÀNG THIÊN PHÚ 18
Công ty cổ phần đầu tư Hoàng Thiên Phú
VR082864SS(CL)17/01/2019Tàu đã bị treo cấp
DS17/01/2019
TS17/01/2019
RS(LL)17/01/2019
RS(SE)17/01/2019
RS(OPP)17/01/2019
79HOÀNG THỊNH 68
Công ty TNHH thương mại dịch vụ vận tải xuất nhập khẩu Hoàng Thịnh
VR052388SS(CL)05/10/2019Tàu đã bị treo cấp
AS(CL)05/10/2018 ÷ 05/01/2019
DS05/10/2019
1 2 3
Ký hiệu:
SS Kiểm tra định kỳ; InS Kiểm tra trung gian; AS Kiểm tra hàng năm; DS Kiểm tra trên đà; TS Kiểm tra trục thông thường; BS Kiểm tra nồi hơi; RS Kiểm tra cấp mới; PS Kiểm tra chu kỳ;
CL Phân cấp; ILLC Mạn khô; PSS An toàn tàu khách; SPS An toàn tàu công dụng đặc biệt; SC An toàn kết cấu; SE An toàn trang thiết bị; SR An toàn vô tuyến điện; HSC An toàn tàu cao tốc; OPP Ngăn ngừa ô nhiễm dầu; NLS Ngăn ngừa ô nhiễm chất lỏng độc; SPP Ngăn ngừa ô nhiễm nước thải; APP Ngăn ngừa ô nhiễm không khí; CHM Phù hợp chở xô hóa chất nguy hiểm; GAS Phù hợp chở xô khí hóa lỏng; IMSBC Phù hợp chở xô hàng rời rắn; IMDG Phù hợp chở hàng nguy hiểm; BWMC Quản lý nước dằn;
[P] Mạn trái; [C] Giữa tâm; [S] Mạn phải; [F] Phía trước; [A] Phía sau; [L] Phía dưới; [U] Phía trên; [I] Phía trong; [O] Phía ngoài;