Đăng kiểm tàu biển Việt Nam
   | Đăng nhập |
DANH SÁCH TÀU ĐÃ QUÁ HẠN KIỂM TRA
Xét quá hạn tính đến ngày  

Tổng số tàu tìm được: 168 tàu
STTTên Tàu/Công ty quản lýSố PCLoại kiểm tra quá hạnThời gian kiểm traGhi chú
1AN THỊNH KHANG 09
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Vận tải An Thịnh Khang
VR082870DS07/07/2026 
2AN THỊNH KHANG 79
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Vận tải An Thịnh Khang
VR093161DS25/05/2026 
3AN THỊNH PHÚ 08
Công ty TNHH Quản lý Tàu biển TTC
VR002290BS17/10/2025 
AS(BWMC)05/05/2026 ÷ 05/08/2026
InS(BWMC)05/05/2026 ÷ 05/08/2026
4ANNA
Công ty Cổ phần Oldendorff Carriers Việt Nam
VR214488SS(CL)22/07/2026 
DS22/07/2026
5ASTRA
Công ty TNHH Vận tải biển STRAVAX
VR034583AS(CL)22/08/2025 ÷ 22/11/2025Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 15
InS(CL)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
AS(SE)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
PS(SE)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
PS(SR)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
AS(OPP)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
InS(OPP)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
AS(APP)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
InS(APP)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
AS(BWMC)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
InS(BWMC)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
AS(GPP)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
6BẠCH ĐẰNG
Công ty TNHH Một thành viên Đóng tàu Bạch Đằng
VR900334SS(CL)11/01/2026 
RS(FDS)11/01/2026
7BINH AN VALIANT
Công ty Cổ phần Vận tải biển Bình An
VR154050TS[1]16/06/2026 
TS[2]16/06/2026
8BT-04
Công ty Cổ phần Lai dắt và Dịch vụ Hàng hải Cảng Cửa Lò
VR860005SS(CL)25/05/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 3
DS25/05/2026
TS[P]25/05/2026
TS[S]25/05/2026
RS(LL)25/05/2026
RS(SE)25/05/2026
RS(OPP)25/05/2026
9CALYPSO
Công ty Cổ phần Oldendorff Carriers Việt Nam
VR214533RS(SE)25/05/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 12
RS(SR)25/05/2026
RS(OPP)25/05/2026
RS(SPP)25/05/2026
RS(APP)25/05/2026
RS(IMSBC)25/05/2026
RS(IMDG)25/05/2026
RS(BWMC)25/05/2026
RS(IHM)25/05/2026
10CẢNG VỤ HÀNG HẢI HẢI PHÒNG-10
Cảng vụ Hàng hải Hải Phòng
VR082750AS(CL)24/02/2026 ÷ 24/05/2026 
InS(CL)24/02/2026 ÷ 24/05/2026
DS24/02/2026 ÷ 24/05/2026
AS(LL)24/02/2026 ÷ 24/05/2026
AS(HC)24/02/2026 ÷ 24/05/2026
InS(HC)24/02/2026 ÷ 24/05/2026
AS(OPP)24/02/2026 ÷ 24/05/2026
InS(OPP)24/02/2026 ÷ 24/05/2026
AS(GPP)24/02/2026 ÷ 24/05/2026
11CẢNG VỤ HÀNG HẢI HẢI PHÒNG-12
Cảng vụ Hàng hải Hải Phòng
VR143912AS(CL)29/04/2026 ÷ 29/07/2026 
InS(CL)29/04/2026 ÷ 29/07/2026
AS(LL)29/04/2026 ÷ 29/07/2026
AS(SE)29/04/2026 ÷ 29/07/2026
PS(SE)29/04/2026 ÷ 29/07/2026
AS(OPP)29/04/2026 ÷ 29/07/2026
InS(OPP)29/04/2026 ÷ 29/07/2026
AS(GPP)29/04/2026 ÷ 29/07/2026
12CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NINH-19
Cảng vụ Hàng hải Quảng Ninh
VR204500SS(CL)19/10/2025Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
DS19/10/2025 ÷ 19/01/2026
TS[P]19/10/2025
TS[S]19/10/2025
RS(LL)19/10/2025
RS(HC(QP))19/10/2025
RS(OPP)19/10/2025
13CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG TRỊ 01
Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị
VR154126SS(CL)09/12/2025Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
AS(CL)09/12/2023 ÷ 09/03/2024
InS(CL)09/12/2023 ÷ 09/03/2024
DS09/12/2023 ÷ 09/03/2024
TS[C]08/02/2026
RS(LL)09/12/2025
AS(LL)09/12/2023 ÷ 09/03/2024
RS(HC(QP))09/12/2025
AS(HC)09/12/2023 ÷ 09/03/2024
InS(HC)09/12/2023 ÷ 09/03/2024
RS(OPP)09/12/2025
AS(OPP)09/12/2023 ÷ 09/03/2024
InS(OPP)09/12/2023 ÷ 09/03/2024
14CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUY NHƠN 01
Cảng vụ Hàng hải Quy Nhơn
VR113687AS(CL)12/01/2026 ÷ 12/04/2026 
AS(LL)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
AS(SE)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
AS(OPP)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
AS(GPP)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
15CARO
Công ty TNHH Dịch vụ Vận tải Dầu khí Ovtrans
VR074541AS(CL)05/09/2024 ÷ 05/12/2024Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
InS(CL)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
DS17/06/2026
BS[P]17/06/2026
BS[S]17/06/2026
BS[SI]17/06/2026
AS(SE)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
PS(SE)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
PS(SR)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
AS(OPP)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
InS(OPP)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
AS(APP)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
InS(APP)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
AS(BWMC)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
InS(BWMC)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
AS(GPP)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
16CÔ TÔ-01
Văn phòng HĐND & UBND Huyện Cô Tô
VR134021SS(CL)31/10/2023Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
AS(CL)31/10/2022 ÷ 31/01/2023
DS31/10/2022 ÷ 31/01/2023
RS(LL)31/10/2023
AS(LL)31/10/2022 ÷ 31/01/2023
RS(SE)31/10/2023
AS(SE)31/10/2022 ÷ 31/01/2023
RS(OPP)31/10/2023
AS(OPP)31/10/2022 ÷ 31/01/2023
17CỬA LÒ 16
Công ty Cổ phần Lai dắt và Dịch vụ Hàng hải Cảng Cửa Lò
VR123886AS(CL)10/04/2026 ÷ 10/07/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 3
InS(CL)10/04/2026 ÷ 10/07/2026
DS10/04/2026
AS(LL)10/04/2026 ÷ 10/07/2026
AS(SE)10/04/2026 ÷ 10/07/2026
PS(SE)10/04/2026 ÷ 10/07/2026
AS(OPP)10/04/2026 ÷ 10/07/2026
InS(OPP)10/04/2026 ÷ 10/07/2026
AS(GPP)10/04/2026 ÷ 10/07/2026
18CỬU LONG 05
Bảo đảm An toàn Hàng hải Đông Nam Bộ
VR910273AS(APP)12/04/2026 ÷ 12/07/2026 
19CV-1369
Cảng vụ Hàng hải Thanh Hóa
VR991522SS(CL)19/08/2021Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
AS(CL)19/08/2017 ÷ 19/11/2017
InS(CL)19/08/2018 ÷ 19/11/2018
DS19/08/2019
TS19/08/2021
RS(SE)19/08/2021
AS(SE)19/08/2017 ÷ 19/11/2017
PS(SE)19/08/2018 ÷ 19/11/2018
RS(OPP)19/08/2021
AS(OPP)19/08/2017 ÷ 19/11/2017
InS(OPP)19/08/2018 ÷ 19/11/2018
RS(SW)19/11/2017
20DACINCO 01
Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng DACINCO
VR234640AS(CL)09/06/2025 ÷ 09/09/2025Tàu đã bị treo cấp
InS(CL)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
DS09/06/2026
AS(LL)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(SE)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
PS(SE)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(OPP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
InS(OPP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(APP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
InS(APP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(GPP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
21DACINCO 05
Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng DACINCO
VR234651AS(CL)15/09/2024 ÷ 15/12/2024Tàu đã bị treo cấp
InS(CL)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
AS(LL)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
AS(SE)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
PS(SE)15/09/2025 ÷ 15/12/2025
AS(OPP)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
InS(OPP)15/09/2025 ÷ 15/12/2025
AS(APP)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
InS(APP)15/09/2025 ÷ 15/12/2025
AS(GPP)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
22DACINCO 07
Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng DACINCO
VR224604AS(CL)25/03/2025 ÷ 25/06/2025Tàu đã bị treo cấp
InS(CL)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
DS25/03/2025
AS(LL)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
AS(SE)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
PS(SE)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
AS(OPP)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
InS(OPP)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
AS(APP)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
InS(APP)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
AS(GPP)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
23DACINCO 08
Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng DACINCO
VR244670AS(CL)12/01/2025 ÷ 12/04/2025Tàu đã bị treo cấp
InS(CL)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
AS(LL)12/01/2025 ÷ 12/04/2025
AS(SE)12/01/2025 ÷ 12/04/2025
PS(SE)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
AS(OPP)12/01/2025 ÷ 12/04/2025
InS(OPP)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
AS(GPP)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
24ĐẠI THẮNG 189
Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Đại Thắng
VR113521SS(CL)23/06/2026 
DS23/06/2026
RS(ILLC)23/06/2026
RS(SC)23/06/2026
RS(SE)23/06/2026
RS(SR)23/06/2026
RS(OPP)23/06/2026
RS(SPP)23/06/2026
RS(APP)23/06/2026
RS(IMSBC)23/06/2026
RS(BWMC)23/06/2026
25ĐÔNG ĐÔ 06
Chi nhánh Miền trung Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư XD Phát triển Đông Đô-BQP
VR054212AS(CL)24/04/2025 ÷ 24/07/2025Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 6
InS(CL)24/04/2026 ÷ 24/07/2026
AS(ILLC)24/04/2025 ÷ 24/07/2025
AS(OPP)24/04/2025 ÷ 24/07/2025
InS(OPP)24/04/2026 ÷ 24/07/2026
AS(GPP)24/04/2025 ÷ 24/07/2025
26ĐÔNG ĐÔ 08
Chi nhánh Miền trung Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư XD Phát triển Đông Đô-BQP
VR054211SS(CL)18/05/2026Tàu đã bị treo cấp
AS(CL)18/05/2025 ÷ 18/08/2025
DS18/05/2026
TS[P]18/05/2026
TS[S]18/05/2026
RS(ILLC)18/05/2026
AS(ILLC)18/05/2025 ÷ 18/08/2025
RS(SE)18/05/2026
AS(SE)18/05/2025 ÷ 18/08/2025
RS(OPP)18/05/2026
AS(OPP)18/05/2025 ÷ 18/08/2025
27DỰ TRỮ QUỐC GIA DT3.49.13
Cục Dự trữ Nhà nước Khu vực Nghĩa Bình
VR134001SS(CL)27/11/2018Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
AS(CL)27/11/2014 ÷ 27/02/2015
InS(CL)27/11/2015 ÷ 27/02/2016
DS27/11/2014 ÷ 27/02/2015
RS(SE)27/11/2018
AS(SE)27/11/2014 ÷ 27/02/2015
PS(SE)27/11/2015 ÷ 27/02/2016
RS(OPP)27/11/2018
AS(OPP)27/11/2014 ÷ 27/02/2015
InS(OPP)27/11/2015 ÷ 27/02/2016
RS(SW)27/04/2014
28ĐỨC THẮNG
Công ty TNHH Xăng dầu Minh Hoàng Phúc
VR052376SS(CL)23/07/2025Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 9
DS23/07/2025
RS(LL)23/07/2025
RS(SE)23/07/2025
RS(OPP)23/07/2025
29DUNG QUẤT 01
Công ty TNHH MTV Công nghiệp Tàu thủy Dung Quất
VR133749AS(CL)30/01/2026 ÷ 30/04/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 4
AS(LL)30/01/2026 ÷ 30/04/2026
AS(SE)30/01/2026 ÷ 30/04/2026
AS(OPP)30/01/2026 ÷ 30/04/2026
AS(GPP)30/01/2026 ÷ 30/04/2026
30EVEREST 3
Công ty Cổ phần Tàu dịch vụ Dầu khí HD Marine
VR084283DS07/08/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 9
31FALCON 17
Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Việt Nam
VR770518SS(CL)08/03/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 6
DS08/03/2026
RS(LL)08/03/2026
RS(SE)08/03/2026
RS(OPP)08/03/2026
32FALCON 18
Công ty Cổ phần Lai dắt và Vận tải Chim Ưng - Falcon T & T
VR770610AS(CL)25/04/2025 ÷ 25/07/2025 
InS(CL)25/04/2026 ÷ 25/07/2026
AS(LL)25/04/2025 ÷ 25/07/2025
AS(SE)25/04/2025 ÷ 25/07/2025
PS(SE)25/04/2026 ÷ 25/07/2026
AS(OPP)25/04/2025 ÷ 25/07/2025
InS(OPP)25/04/2026 ÷ 25/07/2026
AS(GPP)25/04/2025 ÷ 25/07/2025
33FALCON 9
Công ty Cổ phần Lai dắt và Vận tải Chim Ưng - Falcon T & T
VR951890AS(CL)05/01/2026 ÷ 05/04/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 8
InS(CL)05/01/2026 ÷ 05/04/2026
DS05/01/2026
AS(LL)05/01/2026 ÷ 05/04/2026
AS(SE)05/01/2026 ÷ 05/04/2026
PS(SE)05/01/2026 ÷ 05/04/2026
AS(OPP)05/01/2026 ÷ 05/04/2026
InS(OPP)05/01/2026 ÷ 05/04/2026
AS(GPP)05/01/2026 ÷ 05/04/2026
34FELIX
Euronav Ship Management (Hellas) Ltd.
VR104664SS(CL)25/03/2025Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
DS25/03/2025
TS[C]11/07/2025
BS[U]25/03/2025
BS[F]25/03/2025
BS[A]25/03/2025
35FIONA
Công ty TNHH Vận tải biển Châu Á Thái Bình Dương
VR114674SS(CL)28/10/2025Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
DS28/10/2025
BS[CL]28/10/2025
RS(SE)28/10/2025
RS(SR)28/10/2025
RS(OPP)28/10/2025
RS(SPP)28/10/2025
RS(APP)28/10/2025
RS(IMSBC)28/10/2025
RS(BWMC)28/10/2025
36GNP DRAGON
Công ty TNHH Xăng dầu Giang Nam
VR962873SS(CL)07/08/2026 
DS07/08/2026
BS07/08/2026
BS07/08/2026
RS(SE)07/08/2026
RS(SR)07/08/2026
RS(OPP)07/08/2026
RS(SPP)07/08/2026
RS(APP)07/08/2026
RS(BWMC)07/08/2026
37GOBY
Công ty Cổ phần Vận tải biển Global Pacific
VR084513AS(CL)09/06/2025 ÷ 09/09/2025Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
InS(CL)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
DS28/10/2025
BS28/10/2025
AS(SE)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
PS(SE)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
PS(SR)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(OPP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
InS(OPP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(APP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
InS(APP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(GPP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
38GOLD PEARL
Công ty TNHH Vận tải Dầu khí Việt Mỹ
VR054631SS(CL)16/06/2025 
DS16/06/2025
TS[A]16/06/2025
BS[U]16/06/2025
BS[P]16/06/2025
BS[S]16/06/2025
RS(SE)16/06/2025
PS(SR)17/02/2026 ÷ 17/05/2026
RS(OPP)16/06/2025
RS(SPP)16/06/2025
RS(APP)16/06/2025
RS(BWMC)16/06/2025
RS(IHM)16/06/2025
39GT UNITY
Công ty Cổ phần ALLSEA Management
VR082876AS(CL)14/12/2025 ÷ 14/03/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 6
InS(CL)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
DS14/12/2025
BS14/12/2025
AS(ILLC)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
AS(SC)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
InS(SC)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
AS(SE)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
PS(SE)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
PS(SR)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
AS(OPP)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
InS(OPP)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
AS(APP)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
InS(APP)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
AS(CHM)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
InS(CHM)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
AS(BWMC)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
InS(BWMC)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
AS(GPP)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
40HÀ ANH 01
Công ty TNHH Đầu tư TM DV Vận tải Hà Anh
VR012301AS(CL)12/03/2026 ÷ 12/06/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 9
AS(LL)12/03/2026 ÷ 12/06/2026
AS(SE)12/03/2026 ÷ 12/06/2026
AS(OPP)12/03/2026 ÷ 12/06/2026
41HÀ ANH 02
Công ty TNHH Thương mại Vận tải Hà Anh
VR082734SS(CL)21/01/2013Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
AS(CL)21/01/2012 ÷ 21/04/2012
DS21/01/2013
TS21/01/2013
RS(SE)21/01/2013
AS(SE)21/01/2012 ÷ 21/04/2012
RS(OPP)21/01/2013
AS(OPP)21/01/2012 ÷ 21/04/2012
RS(SW)21/04/2012
42HẢI ĐĂNG 05
Tổng công ty Bảo đảm An toàn Hàng hải Miền Nam
VR042342SS(CL)12/07/2025Tàu đã bị treo cấp
AS(CL)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
DS12/07/2025
TS17/11/2025
RS(LL)12/07/2025
AS(LL)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
RS(SE)12/07/2025
AS(SE)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
RS(OPP)12/07/2025
AS(OPP)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
RS(APP)12/07/2025
AS(APP)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
AS(GPP)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
43HAI DUONG 19
Công ty Cổ phần Hàng hải Dầu khí Hải Dương
VR114289InS(OPP)29/01/2026 ÷ 29/04/2026 
InS(APP)29/01/2026 ÷ 29/04/2026
44HAI DUONG 36
Công ty Cổ phần Hàng hải Dầu khí Hải Dương
VR124554SS(CL)16/07/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 6
DS16/07/2026
TS[P]16/07/2026
TS[S]16/07/2026
RS(ILLC)16/07/2026
RS(SC)16/07/2026
RS(SE)16/07/2026
RS(SR)16/07/2026
RS(OPP)16/07/2026
RS(SPP)16/07/2026
RS(APP)16/07/2026
RS(IMDG)16/07/2026
45HAI DUONG 55
Petro Services Marine LLC.
VR094564SS(CL)19/07/2026 
DS19/07/2026
TS[P]19/07/2026
TS[S]19/07/2026
RS(ILLC)19/07/2026
RS(SC)19/07/2026
RS(SE)19/07/2026
RS(SR)19/07/2026
RS(OPP)19/07/2026
RS(NLS)19/07/2026
RS(SPP)19/07/2026
RS(APP)19/07/2026
RS(IMDG)19/07/2026
46HAI DUONG 56
Công ty Cổ phần Hàng hải Dầu khí Hải Dương
VR094565DS26/06/2026 
TS[S]26/06/2026
TS[P]26/06/2026
RS(NLS)26/06/2026
47HAI DUONG 85
Aesen Pte.Ltd.
VR184625PS(SE)21/01/2026 ÷ 21/04/2026 
48HẢI LONG 126
Công ty TNHH Vận tải thuỷ bộ Hải Hà
VR072702AS(CL)11/02/2026 ÷ 11/05/2026 
AS(LL)11/02/2026 ÷ 11/05/2026
AS(SE)11/02/2026 ÷ 11/05/2026
AS(OPP)11/02/2026 ÷ 11/05/2026
AS(APP)11/02/2026 ÷ 11/05/2026
AS(GPP)11/02/2026 ÷ 11/05/2026
49HẢI LONG 689
Công ty TNHH Đại Sơn
VR103394AS(CL)05/05/2026 ÷ 05/08/2026 
AS(LL)05/05/2026 ÷ 05/08/2026
AS(SE)05/05/2026 ÷ 05/08/2026
AS(OPP)05/05/2026 ÷ 05/08/2026
AS(GPP)05/05/2026 ÷ 05/08/2026
50HẢI NAM 17
Công ty TNHH Dịch vụ Vận tải biển Hải Nam 268
VR103403SS(CL)09/07/2026 
DS09/07/2026
RS(LL)09/07/2026
RS(SE)09/07/2026
RS(OPP)09/07/2026
RS(APP)09/07/2026
RS(IMSBC)09/07/2026
51HAI PHUONG 87
Công ty TNHH Vận tải Hải Phương
VR094490AS(CL)04/06/2025 ÷ 04/09/2025Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
AS(SE)04/06/2025 ÷ 04/09/2025
PS(SR)04/06/2025 ÷ 04/09/2025
AS(OPP)04/06/2025 ÷ 04/09/2025
AS(APP)04/06/2025 ÷ 04/09/2025
AS(BWMC)04/06/2025 ÷ 04/09/2025
AS(GPP)04/06/2025 ÷ 04/09/2025
52HAI PHUONG STAR
Công ty TNHH Vận tải Hải Phương
VR084460AS(CL)05/06/2025 ÷ 05/09/2025Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
InS(CL)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
DS21/09/2025
BS21/09/2025
AS(SE)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
PS(SE)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
PS(SR)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
AS(OPP)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
InS(OPP)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
AS(APP)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
InS(APP)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
AS(BWMC)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
InS(BWMC)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
AS(GPP)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
53HẢI SƠN 268
Công ty TNHH Vận tải biển Hải Sơn
VR103447DS26/07/2026 
54HD PETROL
Công ty Cổ phần Vận tải biển Hải Dương PETROL
VR062448TS03/08/2026 
55HOÀ BÌNH
Tổng công ty Xây dựng Công trình Giao thông 6 - CTCP
VR113648SS(CL)29/03/2023Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
DS29/03/2023
RS(LL)29/03/2023
RS(SE)29/03/2023
RS(OPP)29/03/2023
RS(APP)29/03/2023
56HÒA BÌNH CARRARA
Công ty Cổ phần Vận hành Cảng biển quốc tế Rạch Tràm Phú Quốc
VR054143AS(CL)01/05/2026 ÷ 01/08/2026 
AS(DT01)01/05/2026
57HOÀNG AN 568
Công ty TNHH Vận tải biển Gia Hoàng
VR113519SS(CL)02/03/2026Tàu đã bị treo cấp
AS(CL)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
DS02/03/2026
RS(LL)02/03/2026
AS(LL)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
RS(SE)02/03/2026
AS(SE)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
RS(OPP)02/03/2026
AS(OPP)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
RS(APP)02/03/2026
AS(APP)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
RS(IMSBC)02/03/2026
AS(GPP)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
58HOÀNG DƯƠNG
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ TVA
VR082793SS(CL)28/03/2023Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
AS(CL)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
InS(CL)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
DS28/03/2023
TS28/10/2025
RS(LL)28/03/2023
AS(LL)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
RS(SE)28/03/2023
AS(SE)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
PS(SE)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
RS(OPP)28/03/2023
AS(OPP)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
InS(OPP)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
RS(APP)28/03/2023
AS(APP)28/03/2022 ÷ 28/06/2022
RS(IMSBC)28/03/2023
AS(GPP)28/03/2022 ÷ 28/06/2022
59HOÀNG PHƯƠNG 46
Công ty TNHH Đầu tư Vận tải Biển Việt
VR032019AS(CL)24/04/2026 ÷ 24/07/2026 
InS(CL)24/04/2026 ÷ 24/07/2026
DS09/06/2026
AS(ILLC)24/04/2026 ÷ 24/07/2026
AS(SC)24/04/2026 ÷ 24/07/2026
InS(SC)24/04/2026 ÷ 24/07/2026
AS(SE)24/04/2026 ÷ 24/07/2026
PS(SE)24/04/2026 ÷ 24/07/2026
PS(SR)24/04/2026 ÷ 24/07/2026
AS(OPP)24/04/2026 ÷ 24/07/2026
InS(OPP)24/04/2026 ÷ 24/07/2026
AS(APP)24/04/2026 ÷ 24/07/2026
InS(APP)24/04/2026 ÷ 24/07/2026
AS(BWMC)24/04/2026 ÷ 24/07/2026
InS(BWMC)24/04/2026 ÷ 24/07/2026
AS(GPP)24/04/2026 ÷ 24/07/2026
60HONG DUC 01
Công ty TNHH Xăng dầu Hồng Đức
VR084502BS[CL]20/07/2026 
BS[CU]20/07/2026
61HỒNG LONG 2
Công ty TNHH Một thành viên Hoa tiêu Hàng hải Miền Bắc
VR052358SS(CL)03/02/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
DS03/02/2026 ÷ 03/05/2026
TS[P]26/05/2026
TS[S]26/05/2026
RS(LL)03/02/2026
RS(HC(QP))03/02/2026
RS(OPP)03/02/2026
62HP-01
Tổng công ty Xây dựng Đường thủy - CTCP
VR941067AS(CL)17/03/2026 ÷ 17/06/2026 
AS(LL)17/03/2026 ÷ 17/06/2026
AS(SE)17/03/2026 ÷ 17/06/2026
AS(OPP)17/03/2026 ÷ 17/06/2026
AS(GPP)17/03/2026 ÷ 17/06/2026
63HP-05
Công ty Cổ phần Thi công cơ giới và Dịch vụ
VR042151SS(CL)21/05/2019Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 3
DS21/05/2019
RS(LL)21/05/2019
RS(SE)21/05/2019
RS(OPP)21/05/2019
64HP09
Công ty TNHH Dịch vụ Vận tải HQV
VR082832AS(CL)15/10/2025 ÷ 15/01/2026 
AS(LL)15/10/2025 ÷ 15/01/2026
AS(SE)15/10/2025 ÷ 15/01/2026
AS(OPP)15/10/2025 ÷ 15/01/2026
AS(APP)15/10/2025 ÷ 15/01/2026
AS(GPP)15/10/2025 ÷ 15/01/2026
65HPC FUTURE
Công ty TNHH Vận tải Hải Phương
VR104480SS(CL)06/04/2025Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
DS06/04/2025
BS[CA]06/04/2025
RS(SE)06/04/2025
RS(SR)06/04/2025
RS(OPP)06/04/2025
RS(SPP)06/04/2025
RS(APP)06/04/2025
RS(IMSBC)06/04/2025
RS(IMDG)06/04/2025
RS(BWMC)06/04/2025
RS(IHM)06/04/2025
1 2 3
Ký hiệu:
SS Kiểm tra định kỳ; InS Kiểm tra trung gian; AS Kiểm tra hàng năm; DS Kiểm tra trên đà; TS Kiểm tra trục thông thường; BS Kiểm tra nồi hơi; RS Kiểm tra cấp mới; PS Kiểm tra chu kỳ;
CL Phân cấp; ILLC Mạn khô; PSS An toàn tàu khách; SPS An toàn tàu công dụng đặc biệt; SC An toàn kết cấu; SE An toàn trang thiết bị; SR An toàn vô tuyến điện; HSC An toàn tàu cao tốc; OPP Ngăn ngừa ô nhiễm dầu; NLS Ngăn ngừa ô nhiễm chất lỏng độc; SPP Ngăn ngừa ô nhiễm nước thải; APP Ngăn ngừa ô nhiễm không khí; CHM Phù hợp chở xô hóa chất nguy hiểm; GAS Phù hợp chở xô khí hóa lỏng; IMSBC Phù hợp chở xô hàng rời rắn; IMDG Phù hợp chở hàng nguy hiểm; BWMC Quản lý nước dằn;
[P] Mạn trái; [C] Giữa tâm; [S] Mạn phải; [F] Phía trước; [A] Phía sau; [L] Phía dưới; [U] Phía trên; [I] Phía trong; [O] Phía ngoài;