Đăng kiểm tàu biển Việt Nam
   | Đăng nhập |
DANH SÁCH TÀU ĐÃ QUÁ HẠN KIỂM TRA
Xét quá hạn tính đến ngày  

Tổng số tàu tìm được: 139 tàu
STTTên Tàu/Công ty quản lýSố PCLoại kiểm tra quá hạnThời gian kiểm traGhi chú
1AN THỊNH PHÚ 08
Công ty TNHH Quản lý Tàu biển TTC
VR002290BS17/10/2025 
2ANH PHÁT 01
Tổng công ty Đầu tư Xây dựng và Thương mại Anh Phát - Công ty cổ phần
VR174254AS(CL)30/12/2025 ÷ 30/03/2026 
InS(CL)30/12/2025 ÷ 30/03/2026
AS(LL)30/12/2025 ÷ 30/03/2026
AS(HC)30/12/2025 ÷ 30/03/2026
InS(HC)30/12/2025 ÷ 30/03/2026
AS(OPP)30/12/2025 ÷ 30/03/2026
InS(OPP)30/12/2025 ÷ 30/03/2026
AS(GPP)30/12/2025 ÷ 30/03/2026
3AQUAMARINE
Công ty Cổ phần Vận tải biển và Hợp tác Lao động Quốc tế
VR052423SS(CL)13/03/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 6
DS13/03/2026
BS[S]13/03/2026
BS[P]13/03/2026
RS(SR)13/03/2026
RS(SPP)13/03/2026
RS(APP)13/03/2026
RS(IMSBC)13/03/2026
RS(BWMC)13/03/2026
4ASTRA
Công ty TNHH Vận tải biển STRAVAX
VR034583AS(CL)22/08/2025 ÷ 22/11/2025 
InS(CL)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
AS(SE)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
PS(SE)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
PS(SR)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
AS(OPP)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
InS(OPP)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
AS(APP)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
InS(APP)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
AS(BWMC)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
InS(BWMC)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
AS(GPP)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
5AULAC DIAMOND
Công ty Cổ phần Âu Lạc
VR083902DS03/04/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 6
BS03/04/2026
BS[2]03/04/2026
6BẠCH ĐẰNG
Công ty TNHH Một thành viên Đóng tàu Bạch Đằng
VR900334SS(CL)11/01/2026 
RS(FDS)11/01/2026
7BD PIONEER 1
Công ty Cổ phần Vận tải biển BKH
VR123815SS(CL)12/04/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
DS12/04/2026
TS12/04/2026
BS[U]12/04/2026
RS(SC)12/04/2026
RS(SE)12/04/2026
RS(SR)12/04/2026
RS(OPP)12/04/2026
RS(SPP)12/04/2026
RS(APP)12/04/2026
RS(BWMC)12/04/2026
8BD SEA CRANE
Công ty TNHH Một thành viên Đóng tàu Bạch Đằng
VR931052AS(CL)07/09/2024 ÷ 07/12/2024Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
InS(CL)07/09/2024 ÷ 07/12/2024
DS28/11/2024
AS(LL)07/09/2024 ÷ 07/12/2024
AS(SE)07/09/2024 ÷ 07/12/2024
PS(SE)07/09/2024 ÷ 07/12/2024
9CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NGÃI - 03
Cảng vụ Hàng Hải Quảng Ngãi
VR204517SS(CL)31/12/2025 
DS31/12/2025 ÷ 31/03/2026
RS(LL)31/12/2025
AS(LL)31/12/2025 ÷ 31/03/2026
RS(HC(QP))31/12/2025
AS(HC)31/12/2025 ÷ 31/03/2026
RS(OPP)31/12/2025
AS(OPP)31/12/2025 ÷ 31/03/2026
AS(GPP)31/12/2025 ÷ 31/03/2026
10CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NINH-19
Cảng vụ Hàng hải Quảng Ninh
VR204500SS(CL)19/10/2025Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
DS19/10/2025 ÷ 19/01/2026
TS[P]19/10/2025
TS[S]19/10/2025
RS(LL)19/10/2025
RS(HC(QP))19/10/2025
RS(OPP)19/10/2025
11CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUY NHƠN 01
Cảng vụ Hàng hải Quy Nhơn
VR113687AS(CL)12/01/2026 ÷ 12/04/2026 
AS(LL)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
AS(SE)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
AS(OPP)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
AS(GPP)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
12CẢNG VỤ HÀNG HẢI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 16
Cảng vụ Hàng hải Thành Phố Hồ Chí Minh
VR204486SS(CL)09/12/2025Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 6
DS09/12/2025 ÷ 09/03/2026
TS[P]09/12/2025
TS[S]09/12/2025
RS(LL)09/12/2025
RS(HC(QP))09/12/2025
RS(OPP)09/12/2025
RS(APP)09/12/2025
13CẢNG VỤ HÀNG HẢI VŨNG TÀU 02
Cảng vụ Hàng hải Vũng Tàu
VR113668AS(CL)11/10/2025 ÷ 11/01/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 6
AS(LL)11/10/2025 ÷ 11/01/2026
AS(SE)11/10/2025 ÷ 11/01/2026
AS(OPP)11/10/2025 ÷ 11/01/2026
AS(GPP)11/10/2025 ÷ 11/01/2026
14CARO
Công ty TNHH Dịch vụ Vận tải Dầu khí Ovtrans
VR074541AS(CL)05/09/2024 ÷ 05/12/2024Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
InS(CL)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
AS(SE)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
PS(SE)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
PS(SR)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
AS(OPP)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
InS(OPP)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
AS(APP)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
InS(APP)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
AS(BWMC)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
InS(BWMC)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
AS(GPP)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
15CÔ TÔ-01
Văn phòng HĐND & UBND Huyện Cô Tô
VR134021SS(CL)31/10/2023Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
AS(CL)31/10/2022 ÷ 31/01/2023
DS31/10/2022 ÷ 31/01/2023
RS(LL)31/10/2023
AS(LL)31/10/2022 ÷ 31/01/2023
RS(SE)31/10/2023
AS(SE)31/10/2022 ÷ 31/01/2023
RS(OPP)31/10/2023
AS(OPP)31/10/2022 ÷ 31/01/2023
16CÔN SƠN 368
Công ty Cổ phần Côn Sơn
VR082960AS(CL)25/12/2025 ÷ 25/03/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 23
InS(CL)25/12/2025 ÷ 25/03/2026
AS(LL)25/12/2025 ÷ 25/03/2026
AS(SE)25/12/2025 ÷ 25/03/2026
PS(SE)25/12/2025 ÷ 25/03/2026
AS(OPP)25/12/2025 ÷ 25/03/2026
InS(OPP)25/12/2025 ÷ 25/03/2026
AS(APP)25/12/2025 ÷ 25/03/2026
InS(APP)25/12/2025 ÷ 25/03/2026
AS(GPP)25/12/2025 ÷ 25/03/2026
17CỬA LÒ 16
Công ty Cổ phần Lai dắt và Dịch vụ Hàng hải Cảng Cửa Lò
VR123886DS10/04/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 3
18CV-1369
Cảng vụ Hàng hải Thanh Hóa
VR991522SS(CL)19/08/2021Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
AS(CL)19/08/2017 ÷ 19/11/2017
InS(CL)19/08/2018 ÷ 19/11/2018
DS19/08/2019
TS19/08/2021
RS(SE)19/08/2021
AS(SE)19/08/2017 ÷ 19/11/2017
PS(SE)19/08/2018 ÷ 19/11/2018
RS(OPP)19/08/2021
AS(OPP)19/08/2017 ÷ 19/11/2017
InS(OPP)19/08/2018 ÷ 19/11/2018
RS(SW)19/11/2017
19DACINCO 01
Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng DACINCO
VR234640AS(CL)09/06/2025 ÷ 09/09/2025Tàu đã bị treo cấp
InS(CL)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(LL)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(SE)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
PS(SE)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(OPP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
InS(OPP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(APP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
InS(APP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(GPP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
20DACINCO 05
Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng DACINCO
VR234651AS(CL)15/09/2024 ÷ 15/12/2024Tàu đã bị treo cấp
InS(CL)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
AS(LL)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
AS(SE)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
PS(SE)15/09/2025 ÷ 15/12/2025
AS(OPP)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
InS(OPP)15/09/2025 ÷ 15/12/2025
AS(APP)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
InS(APP)15/09/2025 ÷ 15/12/2025
AS(GPP)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
21DACINCO 07
Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng DACINCO
VR224604AS(CL)25/03/2025 ÷ 25/06/2025Tàu đã bị treo cấp
InS(CL)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
DS25/03/2025
AS(LL)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
AS(SE)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
PS(SE)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
AS(OPP)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
InS(OPP)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
AS(APP)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
InS(APP)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
AS(GPP)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
22DACINCO 08
Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng DACINCO
VR244670AS(CL)12/01/2025 ÷ 12/04/2025Tàu đã bị treo cấp
InS(CL)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
AS(LL)12/01/2025 ÷ 12/04/2025
AS(SE)12/01/2025 ÷ 12/04/2025
PS(SE)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
AS(OPP)12/01/2025 ÷ 12/04/2025
InS(OPP)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
AS(GPP)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
23DACINCO 09
Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng DACINCO
VR163794SS(CL)28/02/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
DS28/02/2026
TS04/02/2026
RS(LL)28/02/2026
RS(SE)28/02/2026
RS(OPP)28/02/2026
RS(APP)28/02/2026
RS(IMSBC)28/02/2026
24ĐÔNG BA
Công ty Cổ phần Hàng hải Đông Đô
VR062449TS06/04/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
25ĐÔNG ĐÔ 06
Chi nhánh Miền trung Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư XD Phát triển Đông Đô-BQP
VR054212AS(CL)24/04/2025 ÷ 24/07/2025Tàu đã bị treo cấp
AS(ILLC)24/04/2025 ÷ 24/07/2025
AS(OPP)24/04/2025 ÷ 24/07/2025
AS(GPP)24/04/2025 ÷ 24/07/2025
26ĐÔNG ĐÔ 08
Chi nhánh Miền trung Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư XD Phát triển Đông Đô-BQP
VR054211AS(CL)18/05/2025 ÷ 18/08/2025Tàu đã bị treo cấp
AS(ILLC)18/05/2025 ÷ 18/08/2025
AS(SE)18/05/2025 ÷ 18/08/2025
AS(OPP)18/05/2025 ÷ 18/08/2025
27DỰ TRỮ QUỐC GIA DT3.49.13
Cục Dự trữ Nhà nước Khu vực Nghĩa Bình
VR134001SS(CL)27/11/2018 
AS(CL)27/11/2014 ÷ 27/02/2015
InS(CL)27/11/2015 ÷ 27/02/2016
DS27/11/2014 ÷ 27/02/2015
RS(SE)27/11/2018
AS(SE)27/11/2014 ÷ 27/02/2015
PS(SE)27/11/2015 ÷ 27/02/2016
RS(OPP)27/11/2018
AS(OPP)27/11/2014 ÷ 27/02/2015
InS(OPP)27/11/2015 ÷ 27/02/2016
RS(SW)27/04/2014
28ĐỨC THẮNG
Công ty TNHH Xăng dầu Minh Hoàng Phúc
VR052376SS(CL)23/07/2025Tàu đã bị treo cấp
DS23/07/2025
RS(LL)23/07/2025
RS(SE)23/07/2025
RS(OPP)23/07/2025
29DYNAMIC OCEAN 16
Công ty Cổ phần Dịch vụ Tàu thủy Hải Phòng
VR163845SS(CL)30/03/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
DS30/03/2026
BS[U]30/03/2026
BS[L]30/03/2026
RS(ILLC)30/03/2026
RS(SC)30/03/2026
RS(SE)30/03/2026
RS(SR)30/03/2026
RS(OPP)30/03/2026
RS(SPP)30/03/2026
RS(APP)30/03/2026
RS(BWMC)30/03/2026
30FALCON 17
Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Việt Nam
VR770518SS(CL)08/03/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 6
DS08/03/2026
RS(LL)08/03/2026
RS(SE)08/03/2026
RS(OPP)08/03/2026
31FALCON 18
Công ty Cổ phần Lai dắt và Vận tải Chim Ưng - Falcon T & T
VR770610AS(CL)25/04/2025 ÷ 25/07/2025 
AS(LL)25/04/2025 ÷ 25/07/2025
AS(SE)25/04/2025 ÷ 25/07/2025
AS(OPP)25/04/2025 ÷ 25/07/2025
AS(GPP)25/04/2025 ÷ 25/07/2025
32FALCON 9
Công ty Cổ phần Lai dắt và Vận tải Chim Ưng - Falcon T & T
VR951890AS(CL)05/01/2026 ÷ 05/04/2026 
InS(CL)05/01/2026 ÷ 05/04/2026
DS05/01/2026
AS(LL)05/01/2026 ÷ 05/04/2026
AS(SE)05/01/2026 ÷ 05/04/2026
PS(SE)05/01/2026 ÷ 05/04/2026
AS(OPP)05/01/2026 ÷ 05/04/2026
InS(OPP)05/01/2026 ÷ 05/04/2026
AS(GPP)05/01/2026 ÷ 05/04/2026
33FELIX
Euronav Ship Management (Hellas) Ltd.
VR104664SS(CL)25/03/2025Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
DS25/03/2025
TS[C]11/07/2025
BS[U]25/03/2025
BS[F]25/03/2025
BS[A]25/03/2025
34FIONA
Công ty TNHH Vận tải biển Châu Á Thái Bình Dương
VR114674SS(CL)28/10/2025Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
DS28/10/2025
BS[CL]28/10/2025
RS(SE)28/10/2025
RS(SR)28/10/2025
RS(OPP)28/10/2025
RS(SPP)28/10/2025
RS(APP)28/10/2025
RS(IMSBC)28/10/2025
RS(BWMC)28/10/2025
35FLOATING DOCK 8500
Công ty TNHH VARD Vũng Tàu
VR094477RS(FDS)11/04/2026 
36GOBY
Công ty Cổ phần Vận tải biển Global Pacific
VR084513AS(CL)09/06/2025 ÷ 09/09/2025Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
InS(CL)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
DS28/10/2025
BS28/10/2025
AS(SE)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
PS(SE)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
PS(SR)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(OPP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
InS(OPP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(APP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
InS(APP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(GPP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
37GT UNITY
Công ty Cổ phần ALLSEA Management
VR082876AS(CL)14/12/2025 ÷ 14/03/2026 
InS(CL)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
DS14/12/2025
BS14/12/2025
AS(ILLC)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
AS(SC)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
InS(SC)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
AS(SE)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
PS(SE)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
PS(SR)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
AS(OPP)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
InS(OPP)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
AS(APP)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
InS(APP)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
AS(CHM)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
InS(CHM)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
AS(BWMC)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
InS(BWMC)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
AS(GPP)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
38HÀ ANH 02
Công ty TNHH Thương mại Vận tải Hà Anh
VR082734SS(CL)21/01/2013Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
AS(CL)21/01/2012 ÷ 21/04/2012
DS21/01/2013
TS21/01/2013
RS(SE)21/01/2013
AS(SE)21/01/2012 ÷ 21/04/2012
RS(OPP)21/01/2013
AS(OPP)21/01/2012 ÷ 21/04/2012
RS(SW)21/04/2012
39HA DONG
Công ty TNHH Thương mại và Vận tải biển Gia Long
VR093299SS(CL)25/03/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 6
DS25/03/2026
BS25/03/2026
RS(ILLC)25/03/2026
RS(SC)25/03/2026
RS(SE)25/03/2026
RS(SR)25/03/2026
RS(OPP)25/03/2026
RS(SPP)25/03/2026
RS(APP)25/03/2026
RS(IMSBC)25/03/2026
RS(IMDG)25/03/2026
RS(BWMC)25/03/2026
40HẢI ÂU 17
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hải Hải Âu
VR961585SS(CL)15/03/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
DS15/03/2026
TS15/03/2026
RS(LL)15/03/2026
RS(SE)15/03/2026
RS(OPP)15/03/2026
41HẢI ĐĂNG 05
Tổng công ty Bảo đảm An toàn Hàng hải Miền Nam
VR042342SS(CL)12/07/2025Tàu đã bị treo cấp
AS(CL)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
DS12/07/2025
TS17/11/2025
RS(LL)12/07/2025
AS(LL)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
RS(SE)12/07/2025
AS(SE)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
RS(OPP)12/07/2025
AS(OPP)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
RS(APP)12/07/2025
AS(APP)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
AS(GPP)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
42HAI PHUONG 87
Công ty TNHH Vận tải Hải Phương
VR094490AS(CL)04/06/2025 ÷ 04/09/2025Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
AS(SE)04/06/2025 ÷ 04/09/2025
PS(SR)04/06/2025 ÷ 04/09/2025
AS(OPP)04/06/2025 ÷ 04/09/2025
AS(APP)04/06/2025 ÷ 04/09/2025
AS(BWMC)04/06/2025 ÷ 04/09/2025
AS(GPP)04/06/2025 ÷ 04/09/2025
43HAI PHUONG STAR
Công ty TNHH Vận tải Hải Phương
VR084460AS(CL)05/06/2025 ÷ 05/09/2025Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
InS(CL)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
DS21/09/2025
BS21/09/2025
AS(SE)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
PS(SE)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
PS(SR)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
AS(OPP)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
InS(OPP)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
AS(APP)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
InS(APP)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
AS(BWMC)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
InS(BWMC)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
AS(GPP)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
44HẢI SƠN 568
Công ty TNHH Vận tải biển Hải Sơn
VR093183DS06/02/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
45HD GOLD 02
Công ty Cổ phần Thương mại Vận tải Hải Long Phát
VR072673AS(CL)10/12/2025 ÷ 10/03/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 5
AS(LL)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
AS(SE)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
AS(OPP)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
AS(APP)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
AS(GPP)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
46HIỆP HƯNG 89
Công ty TNHH Vận tải biển Hưng Phúc
VR113517DS24/02/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
47HỒ TÂY
Công ty TNHH Vận tải biển LK
VR113525SS(CL)15/03/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 6
DS15/03/2026
TS10/03/2026
RS(ILLC)15/03/2026
RS(SC)15/03/2026
RS(SE)15/03/2026
RS(SR)15/03/2026
RS(OPP)15/03/2026
RS(SPP)15/03/2026
RS(APP)15/03/2026
RS(IMSBC)15/03/2026
RS(IMDG)15/03/2026
RS(BWMC)15/03/2026
48HOÀ BÌNH
Tổng công ty Xây dựng Công trình Giao thông 6 - CTCP
VR113648SS(CL)29/03/2023Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
DS29/03/2023
RS(LL)29/03/2023
RS(SE)29/03/2023
RS(OPP)29/03/2023
RS(APP)29/03/2023
49HOÀ BÌNH 45
Công ty TNHH Hoàng Chiến
VR113536SS(CL)09/04/2026 
DS09/04/2026
RS(ILLC)09/04/2026
RS(SC)09/04/2026
RS(SE)09/04/2026
RS(SR)09/04/2026
RS(OPP)09/04/2026
RS(SPP)09/04/2026
RS(APP)09/04/2026
RS(IMSBC)09/04/2026
RS(IMDG)09/04/2026
RS(BWMC)09/04/2026
50HOÀNG AN 568
Công ty TNHH Vận tải biển Gia Hoàng
VR113519SS(CL)02/03/2026Tàu đã bị treo cấp
AS(CL)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
DS02/03/2026
RS(LL)02/03/2026
AS(LL)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
RS(SE)02/03/2026
AS(SE)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
RS(OPP)02/03/2026
AS(OPP)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
RS(APP)02/03/2026
AS(APP)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
RS(IMSBC)02/03/2026
AS(GPP)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
51HOÀNG DƯƠNG
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ TVA
VR082793SS(CL)28/03/2023Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
AS(CL)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
InS(CL)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
DS28/03/2023
TS28/10/2025
RS(LL)28/03/2023
AS(LL)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
RS(SE)28/03/2023
AS(SE)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
PS(SE)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
RS(OPP)28/03/2023
AS(OPP)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
InS(OPP)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
RS(APP)28/03/2023
AS(APP)28/03/2022 ÷ 28/06/2022
RS(IMSBC)28/03/2023
AS(GPP)28/03/2022 ÷ 28/06/2022
52HOÀNG MINH 68
Công ty TNHH Thương mại Hoàng Minh Hiếu
VR103441AS(CL)30/12/2025 ÷ 30/03/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 5
AS(LL)30/12/2025 ÷ 30/03/2026
AS(SE)30/12/2025 ÷ 30/03/2026
AS(OPP)30/12/2025 ÷ 30/03/2026
AS(APP)30/12/2025 ÷ 30/03/2026
AS(GPP)30/12/2025 ÷ 30/03/2026
53HOÀNH SƠN 138
Công ty CP Tập đoàn Hoành Sơn
VR044087DS02/03/2026 
54HỒNG LONG 2
Công ty TNHH Một thành viên Hoa tiêu Hàng hải Miền Bắc
VR052358SS(CL)03/02/2026 
RS(LL)03/02/2026
RS(HC(QP))03/02/2026
RS(OPP)03/02/2026
55HP09
Công ty TNHH Dịch vụ Vận tải HQV
VR082832AS(CL)15/10/2025 ÷ 15/01/2026 
AS(LL)15/10/2025 ÷ 15/01/2026
AS(SE)15/10/2025 ÷ 15/01/2026
AS(OPP)15/10/2025 ÷ 15/01/2026
AS(APP)15/10/2025 ÷ 15/01/2026
AS(GPP)15/10/2025 ÷ 15/01/2026
56HPC FUTURE
Công ty TNHH Vận tải Hải Phương
VR104480SS(CL)06/04/2025Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
DS06/04/2025
BS[CA]06/04/2025
RS(SE)06/04/2025
RS(SR)06/04/2025
RS(OPP)06/04/2025
RS(SPP)06/04/2025
RS(APP)06/04/2025
RS(IMSBC)06/04/2025
RS(IMDG)06/04/2025
RS(BWMC)06/04/2025
RS(IHM)06/04/2025
57HPC SUNRISE
Công ty TNHH Vận tải Hải Phương
VR114521AS(CL)29/11/2024 ÷ 28/02/2025Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
InS(CL)29/11/2024 ÷ 28/02/2025
DS01/11/2024
BS[C]01/11/2024
AS(SE)29/11/2024 ÷ 28/02/2025
PS(SE)29/11/2024 ÷ 28/02/2025
PS(SR)29/11/2024 ÷ 28/02/2025
AS(OPP)29/11/2024 ÷ 28/02/2025
InS(OPP)29/11/2024 ÷ 28/02/2025
AS(APP)29/11/2024 ÷ 28/02/2025
InS(APP)29/11/2024 ÷ 28/02/2025
AS(BWMC)29/11/2024 ÷ 28/02/2025
InS(BWMC)29/11/2024 ÷ 28/02/2025
58HÙNG PHÁT 599
Công ty TNHH Thương mại Vận tải biển Hương Anh
VR103387TS12/03/2026 
59HUY GIỚI 10
Công ty TNHH Huy Giới
VR983026AS(CL)10/12/2025 ÷ 10/03/2026 
InS(CL)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
AS(LL)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
AS(SE)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
PS(SE)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
AS(OPP)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
InS(OPP)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
AS(GPP)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
60HUYỀN TRANG 02
Công ty TNHH Duy Trung
VR032125SS(CL)22/05/2024Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
AS(CL)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
InS(CL)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
DS11/12/2022
TS12/09/2024
RS(LL)22/05/2024
AS(LL)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
RS(SE)22/05/2024
AS(SE)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
PS(SE)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
RS(OPP)22/05/2024
AS(OPP)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
InS(OPP)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
RS(APP)22/05/2024
AS(APP)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
InS(APP)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
RS(IMSBC)22/05/2024
AS(GPP)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
61HUỲNH LONG
Công ty TNHH Một thành viên Hoa tiêu Hàng hải Miền Nam
VR082862AS(LL)21/12/2025 ÷ 21/03/2026 
AS(HC)21/12/2025 ÷ 21/03/2026
AS(OPP)21/12/2025 ÷ 21/03/2026
AS(GPP)21/12/2025 ÷ 21/03/2026
62KHANG DƯƠNG 39
Công ty TNHH Thương mại Vận tải biển Khang Dương
VR052465SS(CL)21/03/2026 
DS21/03/2026
RS(LL)21/03/2026
RS(SE)21/03/2026
RS(OPP)21/03/2026
RS(APP)21/03/2026
RS(IMSBC)21/03/2026
63LIÊN CHIỂU
Công ty Cổ phần Tàu lai Cảng Đà Nẵng
VR001744SS(CL)01/02/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 4
DS01/02/2026
TS[P]01/02/2026
TS[S]01/02/2026
RS(LL)01/02/2026
RS(SE)01/02/2026
RS(OPP)01/02/2026
64LIGHTNING 68-6
Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Vận tải Biển Sơn
VR244661InS(CL)28/06/2025 ÷ 28/09/2025Tàu đã bị treo cấp
1 2 3
Ký hiệu:
SS Kiểm tra định kỳ; InS Kiểm tra trung gian; AS Kiểm tra hàng năm; DS Kiểm tra trên đà; TS Kiểm tra trục thông thường; BS Kiểm tra nồi hơi; RS Kiểm tra cấp mới; PS Kiểm tra chu kỳ;
CL Phân cấp; ILLC Mạn khô; PSS An toàn tàu khách; SPS An toàn tàu công dụng đặc biệt; SC An toàn kết cấu; SE An toàn trang thiết bị; SR An toàn vô tuyến điện; HSC An toàn tàu cao tốc; OPP Ngăn ngừa ô nhiễm dầu; NLS Ngăn ngừa ô nhiễm chất lỏng độc; SPP Ngăn ngừa ô nhiễm nước thải; APP Ngăn ngừa ô nhiễm không khí; CHM Phù hợp chở xô hóa chất nguy hiểm; GAS Phù hợp chở xô khí hóa lỏng; IMSBC Phù hợp chở xô hàng rời rắn; IMDG Phù hợp chở hàng nguy hiểm; BWMC Quản lý nước dằn;
[P] Mạn trái; [C] Giữa tâm; [S] Mạn phải; [F] Phía trước; [A] Phía sau; [L] Phía dưới; [U] Phía trên; [I] Phía trong; [O] Phía ngoài;