Đăng kiểm tàu biển Việt Nam
   | Đăng nhập |
DANH SÁCH TÀU ĐÃ QUÁ HẠN KIỂM TRA
Xét quá hạn tính đến ngày  

Tổng số tàu tìm được: 110 tàu
STTTên Tàu/Công ty quản lýSố PCLoại kiểm tra quá hạnThời gian kiểm traGhi chú
1AN THỊNH PHÚ 08
Công ty TNHH Quản lý Tàu biển TTC
VR002290BS17/10/2025 
2ASTRA
Công ty TNHH Vận tải biển STRAVAX
VR034583AS(CL)22/08/2025 ÷ 22/11/2025Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 15
InS(CL)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
AS(SE)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
PS(SE)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
PS(SR)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
AS(OPP)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
InS(OPP)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
AS(APP)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
InS(APP)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
AS(BWMC)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
InS(BWMC)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
AS(GPP)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
3BẠCH ĐẰNG
Công ty TNHH Một thành viên Đóng tàu Bạch Đằng
VR900334SS(CL)11/01/2026 
RS(FDS)11/01/2026
4BD PIONEER 1
Công ty Cổ phần Vận tải biển BKH
VR123815SS(CL)12/04/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
DS12/04/2026
TS12/04/2026
BS[U]12/04/2026
RS(SC)12/04/2026
RS(SE)12/04/2026
RS(SR)12/04/2026
RS(OPP)12/04/2026
RS(SPP)12/04/2026
RS(APP)12/04/2026
RS(BWMC)12/04/2026
5BD SEA CRANE
Công ty TNHH Một thành viên Đóng tàu Bạch Đằng
VR931052AS(CL)07/09/2024 ÷ 07/12/2024Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
InS(CL)07/09/2024 ÷ 07/12/2024
DS28/11/2024
AS(LL)07/09/2024 ÷ 07/12/2024
AS(SE)07/09/2024 ÷ 07/12/2024
PS(SE)07/09/2024 ÷ 07/12/2024
6CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NGÃI - 03
Cảng vụ Hàng Hải Quảng Ngãi
VR204517SS(CL)31/12/2025 
DS31/12/2025 ÷ 31/03/2026
RS(LL)31/12/2025
AS(LL)31/12/2025 ÷ 31/03/2026
RS(HC(QP))31/12/2025
AS(HC)31/12/2025 ÷ 31/03/2026
RS(OPP)31/12/2025
AS(OPP)31/12/2025 ÷ 31/03/2026
AS(GPP)31/12/2025 ÷ 31/03/2026
7CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NINH-19
Cảng vụ Hàng hải Quảng Ninh
VR204500SS(CL)19/10/2025Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
DS19/10/2025 ÷ 19/01/2026
TS[P]19/10/2025
TS[S]19/10/2025
RS(LL)19/10/2025
RS(HC(QP))19/10/2025
RS(OPP)19/10/2025
8CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUY NHƠN 01
Cảng vụ Hàng hải Quy Nhơn
VR113687AS(CL)12/01/2026 ÷ 12/04/2026 
AS(LL)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
AS(SE)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
AS(OPP)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
AS(GPP)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
9CẢNG VỤ HÀNG HẢI VŨNG TÀU 02
Cảng vụ Hàng hải Vũng Tàu
VR113668AS(CL)11/10/2025 ÷ 11/01/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 6
AS(LL)11/10/2025 ÷ 11/01/2026
AS(SE)11/10/2025 ÷ 11/01/2026
AS(OPP)11/10/2025 ÷ 11/01/2026
AS(GPP)11/10/2025 ÷ 11/01/2026
10CỬA LÒ 16
Công ty Cổ phần Lai dắt và Dịch vụ Hàng hải Cảng Cửa Lò
VR123886DS10/04/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 3
11CVHHĐN 05
Cảng vụ Hàng hải Đà Nẵng
VR174237AS(CL)21/01/2026 ÷ 21/04/2026 
DS21/01/2026 ÷ 21/04/2026
AS(LL)21/01/2026 ÷ 21/04/2026
AS(HC)21/01/2026 ÷ 21/04/2026
AS(OPP)21/01/2026 ÷ 21/04/2026
12DACINCO 01
Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng DACINCO
VR234640AS(CL)09/06/2025 ÷ 09/09/2025Tàu đã bị treo cấp
InS(CL)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(LL)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(SE)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
PS(SE)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(OPP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
InS(OPP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(APP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
InS(APP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(GPP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
13DACINCO 05
Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng DACINCO
VR234651AS(CL)15/09/2024 ÷ 15/12/2024Tàu đã bị treo cấp
InS(CL)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
AS(LL)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
AS(SE)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
PS(SE)15/09/2025 ÷ 15/12/2025
AS(OPP)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
InS(OPP)15/09/2025 ÷ 15/12/2025
AS(APP)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
InS(APP)15/09/2025 ÷ 15/12/2025
AS(GPP)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
14DACINCO 07
Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng DACINCO
VR224604AS(CL)25/03/2025 ÷ 25/06/2025Tàu đã bị treo cấp
InS(CL)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
DS25/03/2025
AS(LL)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
AS(SE)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
PS(SE)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
AS(OPP)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
InS(OPP)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
AS(APP)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
InS(APP)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
AS(GPP)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
15DACINCO 08
Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng DACINCO
VR244670AS(CL)12/01/2025 ÷ 12/04/2025Tàu đã bị treo cấp
InS(CL)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
AS(LL)12/01/2025 ÷ 12/04/2025
AS(SE)12/01/2025 ÷ 12/04/2025
PS(SE)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
AS(OPP)12/01/2025 ÷ 12/04/2025
InS(OPP)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
AS(GPP)12/01/2026 ÷ 12/04/2026
16ĐÔNG ĐÔ 06
Chi nhánh Miền trung Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư XD Phát triển Đông Đô-BQP
VR054212AS(CL)24/04/2025 ÷ 24/07/2025Tàu đã bị treo cấp
AS(ILLC)24/04/2025 ÷ 24/07/2025
AS(OPP)24/04/2025 ÷ 24/07/2025
AS(GPP)24/04/2025 ÷ 24/07/2025
17ĐÔNG ĐÔ 08
Chi nhánh Miền trung Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư XD Phát triển Đông Đô-BQP
VR054211AS(CL)18/05/2025 ÷ 18/08/2025Tàu đã bị treo cấp
AS(ILLC)18/05/2025 ÷ 18/08/2025
AS(SE)18/05/2025 ÷ 18/08/2025
AS(OPP)18/05/2025 ÷ 18/08/2025
18DỰ TRỮ QUỐC GIA DT3.49.13
Cục Dự trữ Nhà nước Khu vực Nghĩa Bình
VR134001SS(CL)27/11/2018 
AS(CL)27/11/2014 ÷ 27/02/2015
InS(CL)27/11/2015 ÷ 27/02/2016
DS27/11/2014 ÷ 27/02/2015
RS(SE)27/11/2018
AS(SE)27/11/2014 ÷ 27/02/2015
PS(SE)27/11/2015 ÷ 27/02/2016
RS(OPP)27/11/2018
AS(OPP)27/11/2014 ÷ 27/02/2015
InS(OPP)27/11/2015 ÷ 27/02/2016
RS(SW)27/04/2014
19ĐỨC THẮNG
Công ty TNHH Xăng dầu Minh Hoàng Phúc
VR052376SS(CL)23/07/2025Tàu đã bị treo cấp
DS23/07/2025
RS(LL)23/07/2025
RS(SE)23/07/2025
RS(OPP)23/07/2025
20DUNG QUẤT 01
Công ty TNHH MTV Công nghiệp Tàu thủy Dung Quất
VR133749AS(CL)30/01/2026 ÷ 30/04/2026 
AS(LL)30/01/2026 ÷ 30/04/2026
AS(SE)30/01/2026 ÷ 30/04/2026
AS(OPP)30/01/2026 ÷ 30/04/2026
AS(GPP)30/01/2026 ÷ 30/04/2026
21FALCON 17
Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Việt Nam
VR770518SS(CL)08/03/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 6
DS08/03/2026
RS(LL)08/03/2026
RS(SE)08/03/2026
RS(OPP)08/03/2026
22FALCON 18
Công ty Cổ phần Lai dắt và Vận tải Chim Ưng - Falcon T & T
VR770610AS(CL)25/04/2025 ÷ 25/07/2025 
AS(LL)25/04/2025 ÷ 25/07/2025
AS(SE)25/04/2025 ÷ 25/07/2025
AS(OPP)25/04/2025 ÷ 25/07/2025
AS(GPP)25/04/2025 ÷ 25/07/2025
23FALCON 9
Công ty Cổ phần Lai dắt và Vận tải Chim Ưng - Falcon T & T
VR951890AS(CL)05/01/2026 ÷ 05/04/2026 
InS(CL)05/01/2026 ÷ 05/04/2026
DS05/01/2026
AS(LL)05/01/2026 ÷ 05/04/2026
AS(SE)05/01/2026 ÷ 05/04/2026
PS(SE)05/01/2026 ÷ 05/04/2026
AS(OPP)05/01/2026 ÷ 05/04/2026
InS(OPP)05/01/2026 ÷ 05/04/2026
AS(GPP)05/01/2026 ÷ 05/04/2026
24FLOATING DOCK 8500
Công ty TNHH VARD Vũng Tàu
VR094477RS(FDS)11/04/2026 
25GT UNITY
Công ty Cổ phần ALLSEA Management
VR082876AS(CL)14/12/2025 ÷ 14/03/2026 
InS(CL)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
DS14/12/2025
BS14/12/2025
AS(ILLC)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
AS(SC)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
InS(SC)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
AS(SE)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
PS(SE)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
PS(SR)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
AS(OPP)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
InS(OPP)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
AS(APP)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
InS(APP)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
AS(CHM)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
InS(CHM)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
AS(BWMC)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
InS(BWMC)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
AS(GPP)14/12/2025 ÷ 14/03/2026
26HẢI ĐĂNG 05
Tổng công ty Bảo đảm An toàn Hàng hải Miền Nam
VR042342SS(CL)12/07/2025Tàu đã bị treo cấp
AS(CL)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
DS12/07/2025
TS17/11/2025
RS(LL)12/07/2025
AS(LL)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
RS(SE)12/07/2025
AS(SE)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
RS(OPP)12/07/2025
AS(OPP)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
RS(APP)12/07/2025
AS(APP)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
AS(GPP)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
27HAI DUONG 19
Công ty Cổ phần Hàng hải Dầu khí Hải Dương
VR114289InS(OPP)29/01/2026 ÷ 29/04/2026 
InS(APP)29/01/2026 ÷ 29/04/2026
28HAI DUONG 85
Aesen Pte.Ltd.
VR184625PS(SE)21/01/2026 ÷ 21/04/2026 
29HẢI LONG 126
Công ty TNHH Vận tải thuỷ bộ Hải Hà
VR072702AS(CL)11/02/2026 ÷ 11/05/2026 
AS(LL)11/02/2026 ÷ 11/05/2026
AS(SE)11/02/2026 ÷ 11/05/2026
AS(OPP)11/02/2026 ÷ 11/05/2026
AS(APP)11/02/2026 ÷ 11/05/2026
AS(GPP)11/02/2026 ÷ 11/05/2026
30HÒA BÌNH CARRARA
Công ty Cổ phần Vận hành Cảng biển quốc tế Rạch Tràm Phú Quốc
VR054143AS(DT01)01/05/2026 
31HOÀNG AN 568
Công ty TNHH Vận tải biển Gia Hoàng
VR113519SS(CL)02/03/2026Tàu đã bị treo cấp
AS(CL)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
DS02/03/2026
RS(LL)02/03/2026
AS(LL)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
RS(SE)02/03/2026
AS(SE)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
RS(OPP)02/03/2026
AS(OPP)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
RS(APP)02/03/2026
AS(APP)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
RS(IMSBC)02/03/2026
AS(GPP)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
32HOÀNG DƯƠNG
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ TVA
VR082793SS(CL)28/03/2023Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
AS(CL)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
InS(CL)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
DS28/03/2023
TS28/10/2025
RS(LL)28/03/2023
AS(LL)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
RS(SE)28/03/2023
AS(SE)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
PS(SE)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
RS(OPP)28/03/2023
AS(OPP)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
InS(OPP)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
RS(APP)28/03/2023
AS(APP)28/03/2022 ÷ 28/06/2022
RS(IMSBC)28/03/2023
AS(GPP)28/03/2022 ÷ 28/06/2022
33HOANG HAI ACE
Công ty TNHH Vận tải biển Hoàng Hải
VR062524SS(CL)20/04/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
DS20/04/2026
RS(ILLC)20/04/2026
RS(SC)20/04/2026
RS(SE)20/04/2026
RS(SR)20/04/2026
RS(OPP)20/04/2026
RS(SPP)20/04/2026
RS(APP)20/04/2026
RS(IMSBC)20/04/2026
RS(IMDG)20/04/2026
RS(BWMC)20/04/2026
34HOÀNG NGÂN 568
Công ty TNHH Vận tải biển Gia Hoàng
VR072699AS(CL)17/01/2026 ÷ 17/04/2026 
InS(CL)17/01/2026 ÷ 17/04/2026
DS28/04/2026
AS(LL)17/01/2026 ÷ 17/04/2026
AS(SE)17/01/2026 ÷ 17/04/2026
PS(SE)17/01/2026 ÷ 17/04/2026
AS(OPP)17/01/2026 ÷ 17/04/2026
InS(OPP)17/01/2026 ÷ 17/04/2026
AS(APP)17/01/2026 ÷ 17/04/2026
InS(APP)17/01/2026 ÷ 17/04/2026
AS(GPP)17/01/2026 ÷ 17/04/2026
35HOÀNH SƠN 138
Công ty CP Tập đoàn Hoành Sơn
VR044087DS02/03/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 9
36HỒNG LONG 2
Công ty TNHH Một thành viên Hoa tiêu Hàng hải Miền Bắc
VR052358SS(CL)03/02/2026 
DS03/02/2026 ÷ 03/05/2026
RS(LL)03/02/2026
RS(HC(QP))03/02/2026
RS(OPP)03/02/2026
37HP09
Công ty TNHH Dịch vụ Vận tải HQV
VR082832AS(CL)15/10/2025 ÷ 15/01/2026 
AS(LL)15/10/2025 ÷ 15/01/2026
AS(SE)15/10/2025 ÷ 15/01/2026
AS(OPP)15/10/2025 ÷ 15/01/2026
AS(APP)15/10/2025 ÷ 15/01/2026
AS(GPP)15/10/2025 ÷ 15/01/2026
38HÙNG PHÁT 599
Công ty TNHH Thương mại Vận tải biển Hương Anh
VR103387TS12/03/2026 
39HUY GIỚI 10
Công ty TNHH Huy Giới
VR983026AS(CL)10/12/2025 ÷ 10/03/2026 
InS(CL)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
AS(LL)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
AS(SE)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
PS(SE)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
AS(OPP)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
InS(OPP)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
AS(GPP)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
40HUYỀN TRANG 02
Công ty TNHH Duy Trung
VR032125SS(CL)22/05/2024Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
AS(CL)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
InS(CL)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
DS11/12/2022
TS12/09/2024
RS(LL)22/05/2024
AS(LL)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
RS(SE)22/05/2024
AS(SE)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
PS(SE)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
RS(OPP)22/05/2024
AS(OPP)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
InS(OPP)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
RS(APP)22/05/2024
AS(APP)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
InS(APP)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
RS(IMSBC)22/05/2024
AS(GPP)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
41HUỲNH LONG
Công ty TNHH Một thành viên Hoa tiêu Hàng hải Miền Nam
VR082862DS21/12/2025 ÷ 21/03/2026 
42KHANG DƯƠNG 39
Công ty TNHH Thương mại Vận tải biển Khang Dương
VR052465SS(CL)21/03/2026 
DS21/03/2026
TS14/05/2026
RS(LL)21/03/2026
RS(SE)21/03/2026
RS(OPP)21/03/2026
RS(APP)21/03/2026
RS(IMSBC)21/03/2026
43LIGHTNING 68-6
Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Vận tải Biển Sơn
VR244661InS(CL)28/06/2025 ÷ 28/09/2025Tàu đã bị treo cấp
DS28/06/2025 ÷ 28/09/2025
AS(LL)28/06/2025 ÷ 28/09/2025
InS(HC)28/06/2025 ÷ 28/09/2025
AS(OPP)28/06/2025 ÷ 28/09/2025
AS(GPP)28/06/2025 ÷ 28/09/2025
44LONG CHÂU
Tổng công ty Xây dựng Đường thủy - CTCP
VR700113AS(CL)13/01/2026 ÷ 13/04/2026 
InS(CL)13/01/2026 ÷ 13/04/2026
DS13/01/2026
AS(LL)13/01/2026 ÷ 13/04/2026
AS(SE)13/01/2026 ÷ 13/04/2026
PS(SE)13/01/2026 ÷ 13/04/2026
AS(OPP)13/01/2026 ÷ 13/04/2026
InS(OPP)13/01/2026 ÷ 13/04/2026
AS(APP)13/01/2026 ÷ 13/04/2026
InS(APP)13/01/2026 ÷ 13/04/2026
AS(GPP)13/01/2026 ÷ 13/04/2026
45LONG CHÂU 02
Tổng công ty Xây dựng Đường thủy - CTCP - Chi nhánh 02
VR021903AS(CL)18/01/2026 ÷ 18/04/2026 
InS(CL)18/01/2026 ÷ 18/04/2026
AS(LL)18/01/2026 ÷ 18/04/2026
AS(SE)18/01/2026 ÷ 18/04/2026
PS(SE)18/01/2026 ÷ 18/04/2026
AS(OPP)18/01/2026 ÷ 18/04/2026
InS(OPP)18/01/2026 ÷ 18/04/2026
AS(APP)18/01/2026 ÷ 18/04/2026
InS(APP)18/01/2026 ÷ 18/04/2026
AS(GPP)18/01/2026 ÷ 18/04/2026
46LONG PHÚ 03
Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu Đường thủy Petrolimex
VR740108SS(CL)15/11/2022Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 6
AS(CL)15/11/2020 ÷ 15/02/2021
InS(CL)15/11/2020 ÷ 15/02/2021
DS15/11/2020
TS16/10/2020
RS(LL)15/11/2022
AS(LL)15/11/2020 ÷ 15/02/2021
RS(SE)15/11/2022
AS(SE)15/11/2020 ÷ 15/02/2021
PS(SE)15/11/2020 ÷ 15/02/2021
RS(OPP)15/11/2022
AS(OPP)15/11/2020 ÷ 15/02/2021
InS(OPP)15/11/2020 ÷ 15/02/2021
47LONG PHU 16
Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu Đường thủy Petrolimex
VR014131TS07/05/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 12
48LONG TÂN 03
Công ty TNHH Vận tải biển Long Tân
VR123612DS08/05/2026 
49MÊ KÔNG
Công ty Cổ phần Tàu cuốc
VR960695SS(CL)27/04/2020Tàu đã bị treo cấp
AS(CL)27/04/2019 ÷ 27/07/2019
DS27/04/2020
RS(LL)27/04/2020
AS(LL)27/04/2019 ÷ 27/07/2019
RS(SE)27/04/2020
AS(SE)27/04/2019 ÷ 27/07/2019
RS(OPP)27/04/2020
AS(OPP)27/04/2019 ÷ 27/07/2019
50MINH ÁNH 11
Công ty TNHH Vận tải quốc tế Nguyễn Bảo Anh Thái Bình
VR103392AS(CL)07/09/2025 ÷ 07/12/2025 
InS(CL)07/09/2025 ÷ 07/12/2025
DS11/01/2026
TS28/12/2025
AS(ILLC)07/09/2025 ÷ 07/12/2025
AS(SC)07/09/2025 ÷ 07/12/2025
InS(SC)07/09/2025 ÷ 07/12/2025
AS(SE)07/09/2025 ÷ 07/12/2025
PS(SE)07/09/2025 ÷ 07/12/2025
PS(SR)07/09/2025 ÷ 07/12/2025
AS(OPP)07/09/2025 ÷ 07/12/2025
InS(OPP)07/09/2025 ÷ 07/12/2025
AS(APP)07/09/2025 ÷ 07/12/2025
InS(APP)07/09/2025 ÷ 07/12/2025
AS(BWMC)07/09/2025 ÷ 07/12/2025
InS(BWMC)07/09/2025 ÷ 07/12/2025
AS(GPP)07/09/2025 ÷ 07/12/2025
51MINH VŨ 26
Công ty TNHH Vận tải biển Hải Thanh
VR093114AS(CL)29/01/2026 ÷ 29/04/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 24
InS(CL)29/01/2026 ÷ 29/04/2026
AS(LL)29/01/2026 ÷ 29/04/2026
AS(SE)29/01/2026 ÷ 29/04/2026
PS(SE)29/01/2026 ÷ 29/04/2026
AS(OPP)29/01/2026 ÷ 29/04/2026
InS(OPP)29/01/2026 ÷ 29/04/2026
AS(APP)29/01/2026 ÷ 29/04/2026
InS(APP)29/01/2026 ÷ 29/04/2026
AS(GPP)29/01/2026 ÷ 29/04/2026
52MỸ AN 36
Công ty TNHH Thương mại Vận tải Xây dựng Mỹ An
VR133899DS09/05/2026 
53NAM KHÁNH 68
Công ty TNHH Vận tải Nam Khánh
VR093308AS(CL)28/10/2025 ÷ 28/01/2026 
AS(LL)28/10/2025 ÷ 28/01/2026
AS(SE)28/10/2025 ÷ 28/01/2026
AS(OPP)28/10/2025 ÷ 28/01/2026
AS(APP)28/10/2025 ÷ 28/01/2026
AS(GPP)28/10/2025 ÷ 28/01/2026
54NAM PHÁT 02
Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Nam Phát
VR103503SS(CL)04/04/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 15
DS04/04/2026
RS(LL)04/04/2026
RS(SE)04/04/2026
RS(OPP)04/04/2026
RS(APP)04/04/2026
RS(IMSBC)04/04/2026
55NASICO 02
Công ty TNHH Một thành viên Đóng tàu Nam Triệu
VR032147AS(CL)28/12/2025 ÷ 28/03/2026 
InS(CL)28/12/2025 ÷ 28/03/2026
DS15/03/2026
AS(LL)28/12/2025 ÷ 28/03/2026
AS(SE)28/12/2025 ÷ 28/03/2026
PS(SE)28/12/2025 ÷ 28/03/2026
AS(OPP)28/12/2025 ÷ 28/03/2026
InS(OPP)28/12/2025 ÷ 28/03/2026
AS(GPP)28/12/2025 ÷ 28/03/2026
56NASICO 07
Công ty TNHH Một thành viên Đóng tàu Nam Triệu
VR093188SS(CL)17/03/2026 
DS17/03/2026
TS[S]17/03/2026
TS[P]17/03/2026
RS(LL)17/03/2026
RS(SE)17/03/2026
RS(OPP)17/03/2026
57NEW ENERGY
Công ty TNHH Một thành viên Vận tải Viễn dương VINASHIN
VR052349SS(CL)28/07/2025Tàu đã bị treo cấp
AS(CL)28/07/2024 ÷ 28/10/2024
DS28/07/2025
BS[1]28/07/2025
BS[2]28/07/2025
RS(LL)28/07/2025
AS(LL)28/07/2024 ÷ 28/10/2024
RS(SE)28/07/2025
AS(SE)28/07/2024 ÷ 28/10/2024
RS(OPP)28/07/2025
AS(OPP)28/07/2024 ÷ 28/10/2024
RS(APP)28/07/2025
AS(APP)28/07/2024 ÷ 28/10/2024
RS(IMSBC)28/07/2025
AS(GPP)28/07/2024 ÷ 28/10/2024
58NV AQUAMARINE
Công ty Cổ phần Vận tải Nhật Việt
VR064571SS(CL)31/03/2026 
DS31/03/2026
TS[C]30/03/2026
BS[C]31/03/2026
RS(ILLC)31/03/2026
RS(SC)31/03/2026
RS(SE)31/03/2026
RS(SR)31/03/2026
RS(OPP)31/03/2026
RS(SPP)30/03/2026
RS(APP)31/03/2026
RS(GAS)31/03/2026
RS(BWMC)31/03/2026
59ODIN
Công ty Cổ phần Thoresen - Vi Na Ma Tug
VR084469DS29/03/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 6
60ORIENTAL GLORY
Công ty TNHH Vận tải Việt Thuận
VR952765AS(CL)17/01/2026 ÷ 17/04/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 6
InS(CL)17/01/2026 ÷ 17/04/2026
DS07/05/2026
BS[01]07/05/2026
BS[02]07/05/2026
AS(ILLC)17/01/2026 ÷ 17/04/2026
AS(SC)17/01/2026 ÷ 17/04/2026
InS(SC)17/01/2026 ÷ 17/04/2026
AS(SE)17/01/2026 ÷ 17/04/2026
PS(SE)17/01/2026 ÷ 17/04/2026
PS(SR)17/01/2026 ÷ 17/04/2026
AS(OPP)17/01/2026 ÷ 17/04/2026
InS(OPP)17/01/2026 ÷ 17/04/2026
AS(APP)17/01/2026 ÷ 17/04/2026
InS(APP)17/01/2026 ÷ 17/04/2026
AS(BWMC)17/01/2026 ÷ 17/04/2026
InS(BWMC)17/01/2026 ÷ 17/04/2026
AS(GPP)17/01/2026 ÷ 17/04/2026
61PB-10
Công ty TNHH Một thành viên Hoa tiêu Hàng hải khu vực II
VR011663SS(CL)02/01/2026 
AS(CL)02/01/2024 ÷ 02/04/2024
InS(CL)02/01/2024 ÷ 02/04/2024
DS02/01/2024 ÷ 02/04/2024
RS(LL)02/01/2026
AS(LL)02/01/2024 ÷ 02/04/2024
RS(HC(QP))02/01/2026
AS(HC)02/01/2024 ÷ 02/04/2024
InS(HC)02/01/2024 ÷ 02/04/2024
RS(OPP)02/01/2026
AS(OPP)02/01/2024 ÷ 02/04/2024
InS(OPP)02/01/2024 ÷ 02/04/2024
AS(GPP)02/01/2024 ÷ 02/04/2024
62PHÚ LINH 169
Công ty TNHH Vận tải và Xây dựng Phú Linh
VR153645SS(CL)30/10/2025 
DS30/10/2025
RS(LL)30/10/2025
RS(SE)30/10/2025
RS(OPP)30/10/2025
RS(APP)30/10/2025
RS(IMSBC)30/10/2025
63PHU QUY - ISLAND
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Du lịch Biển đảo Trâm Anh
VR214514SS(CL)25/01/2026 
InS(CL)25/01/2026 ÷ 25/04/2026
DS25/01/2026 ÷ 25/04/2026
TS[S]25/01/2026
TS[P]25/01/2026
RS(LL)25/01/2026
AS(LL)25/01/2026 ÷ 25/04/2026
RS(HC(QP))25/01/2026
InS(HC)25/01/2026 ÷ 25/04/2026
RS(OPP)25/01/2026
AS(OPP)25/01/2026 ÷ 25/04/2026
AS(GPP)25/01/2026 ÷ 25/04/2026
64ROYAL 09
Công ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải biển Hoàng Gia
VR113734AS(CL)05/10/2024 ÷ 05/01/2025Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
InS(CL)05/10/2024 ÷ 05/01/2025
DS03/12/2024
AS(ILLC)05/10/2024 ÷ 05/01/2025
AS(SC)05/10/2024 ÷ 05/01/2025
InS(SC)05/10/2024 ÷ 05/01/2025
AS(SE)05/10/2024 ÷ 05/01/2025
PS(SE)05/10/2024 ÷ 05/01/2025
PS(SR)05/10/2024 ÷ 05/01/2025
AS(OPP)05/10/2024 ÷ 05/01/2025
InS(OPP)05/10/2024 ÷ 05/01/2025
AS(APP)05/10/2024 ÷ 05/01/2025
InS(APP)05/10/2024 ÷ 05/01/2025
AS(BWMC)05/10/2024 ÷ 05/01/2025
InS(BWMC)05/10/2024 ÷ 05/01/2025
AS(GPP)05/10/2024 ÷ 05/01/2025
65ROYAL 27
Công ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải biển Hoàng Gia
VR153781SS(CL)02/03/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
DS02/03/2026
1 2
Ký hiệu:
SS Kiểm tra định kỳ; InS Kiểm tra trung gian; AS Kiểm tra hàng năm; DS Kiểm tra trên đà; TS Kiểm tra trục thông thường; BS Kiểm tra nồi hơi; RS Kiểm tra cấp mới; PS Kiểm tra chu kỳ;
CL Phân cấp; ILLC Mạn khô; PSS An toàn tàu khách; SPS An toàn tàu công dụng đặc biệt; SC An toàn kết cấu; SE An toàn trang thiết bị; SR An toàn vô tuyến điện; HSC An toàn tàu cao tốc; OPP Ngăn ngừa ô nhiễm dầu; NLS Ngăn ngừa ô nhiễm chất lỏng độc; SPP Ngăn ngừa ô nhiễm nước thải; APP Ngăn ngừa ô nhiễm không khí; CHM Phù hợp chở xô hóa chất nguy hiểm; GAS Phù hợp chở xô khí hóa lỏng; IMSBC Phù hợp chở xô hàng rời rắn; IMDG Phù hợp chở hàng nguy hiểm; BWMC Quản lý nước dằn;
[P] Mạn trái; [C] Giữa tâm; [S] Mạn phải; [F] Phía trước; [A] Phía sau; [L] Phía dưới; [U] Phía trên; [I] Phía trong; [O] Phía ngoài;