Đăng kiểm tàu biển Việt Nam
   | Đăng nhập |
DANH SÁCH TÀU ĐÃ QUÁ HẠN KIỂM TRA
Xét quá hạn tính đến ngày  

Tổng số tàu tìm được: 156 tàu
STTTên Tàu/Công ty quản lýSố PCLoại kiểm tra quá hạnThời gian kiểm traGhi chú
1ADIRA 15
Công ty TNHH Vận tải biển Khôi Nguyên
VR113213BS05/03/2026 
2AN THỊNH PHÚ 08
Công ty TNHH Quản lý Tàu biển TTC
VR002290BS17/10/2025 
3APOLLO
Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương
VR064389AS(CL)15/09/2025 ÷ 15/12/2025 
AS(SE)15/09/2025 ÷ 15/12/2025
PS(SR)15/09/2025 ÷ 15/12/2025
AS(OPP)15/09/2025 ÷ 15/12/2025
AS(APP)15/09/2025 ÷ 15/12/2025
AS(BWMC)15/09/2025 ÷ 15/12/2025
AS(GPP)15/09/2025 ÷ 15/12/2025
4APOLLO OCEAN
Công ty TNHH Vận tải biển Châu Á Thái Bình Dương
VR104597RS(EE)22/07/2025 
5AQUAMARINE
Công ty Cổ phần Vận tải biển và Hợp tác Lao động Quốc tế
VR052423SS(CL)13/03/2026 
DS13/03/2026
BS[S]13/03/2026
BS[P]13/03/2026
RS(SR)13/03/2026
RS(SPP)13/03/2026
RS(APP)13/03/2026
RS(IMSBC)13/03/2026
RS(BWMC)13/03/2026
6ASTRA
Công ty TNHH Vận tải biển STRAVAX
VR034583AS(CL)22/08/2025 ÷ 22/11/2025 
InS(CL)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
AS(SE)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
PS(SE)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
PS(SR)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
AS(OPP)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
InS(OPP)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
AS(APP)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
InS(APP)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
AS(BWMC)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
InS(BWMC)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
AS(GPP)22/08/2025 ÷ 22/11/2025
7BẠCH ĐẰNG
Công ty TNHH Một thành viên Đóng tàu Bạch Đằng
VR900334SS(CL)11/01/2026 
RS(FDS)11/01/2026
8BD SEA CRANE
Công ty TNHH Một thành viên Đóng tàu Bạch Đằng
VR931052AS(CL)07/09/2024 ÷ 07/12/2024Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
InS(CL)07/09/2024 ÷ 07/12/2024
DS28/11/2024
AS(LL)07/09/2024 ÷ 07/12/2024
AS(SE)07/09/2024 ÷ 07/12/2024
PS(SE)07/09/2024 ÷ 07/12/2024
9BÌNH THẠNH
Trường Đại học Giao thông Vận tải Thành phố Hồ Chí Minh
VR062686AS(CL)25/07/2025 ÷ 25/10/2025Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 9
InS(CL)25/07/2025 ÷ 25/10/2025
DS03/12/2024
AS(LL)25/07/2025 ÷ 25/10/2025
AS(SE)25/07/2025 ÷ 25/10/2025
AS(OPP)25/07/2025 ÷ 25/10/2025
InS(OPP)25/07/2025 ÷ 25/10/2025
AS(GPP)25/07/2025 ÷ 25/10/2025
10CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NGÃI - 03
Cảng vụ Hàng Hải Quảng Ngãi
VR204517SS(CL)31/12/2025 
RS(LL)31/12/2025
RS(HC(QP))31/12/2025
RS(OPP)31/12/2025
11CẢNG VỤ HÀNG HẢI QUẢNG NINH-19
Cảng vụ Hàng hải Quảng Ninh
VR204500SS(CL)19/10/2025Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
DS19/10/2025 ÷ 19/01/2026
TS[P]19/10/2025
TS[S]19/10/2025
RS(LL)19/10/2025
RS(HC(QP))19/10/2025
RS(OPP)19/10/2025
12CẢNG VỤ HÀNG HẢI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 16
Cảng vụ Hàng hải Thành Phố Hồ Chí Minh
VR204486SS(CL)09/12/2025Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 6
DS09/12/2025 ÷ 09/03/2026
TS[P]09/12/2025
TS[S]09/12/2025
RS(LL)09/12/2025
RS(HC(QP))09/12/2025
RS(OPP)09/12/2025
RS(APP)09/12/2025
13CẢNG VỤ HÀNG HẢI VŨNG TÀU 02
Cảng vụ Hàng hải Vũng Tàu
VR113668AS(CL)11/10/2025 ÷ 11/01/2026 
AS(LL)11/10/2025 ÷ 11/01/2026
AS(SE)11/10/2025 ÷ 11/01/2026
AS(OPP)11/10/2025 ÷ 11/01/2026
AS(GPP)11/10/2025 ÷ 11/01/2026
14CARO
Công ty TNHH Dịch vụ Vận tải Dầu khí Ovtrans
VR074541AS(CL)05/09/2024 ÷ 05/12/2024Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
InS(CL)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
AS(SE)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
PS(SE)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
PS(SR)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
AS(OPP)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
InS(OPP)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
AS(APP)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
InS(APP)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
AS(BWMC)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
InS(BWMC)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
AS(GPP)05/09/2024 ÷ 05/12/2024
15CÔ TÔ-01
Văn phòng HĐND & UBND Huyện Cô Tô
VR134021SS(CL)31/10/2023Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
AS(CL)31/10/2022 ÷ 31/01/2023
DS31/10/2022 ÷ 31/01/2023
RS(LL)31/10/2023
AS(LL)31/10/2022 ÷ 31/01/2023
RS(SE)31/10/2023
AS(SE)31/10/2022 ÷ 31/01/2023
RS(OPP)31/10/2023
AS(OPP)31/10/2022 ÷ 31/01/2023
16CV-1369
Cảng vụ Hàng hải Thanh Hóa
VR991522SS(CL)19/08/2021Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
AS(CL)19/08/2017 ÷ 19/11/2017
InS(CL)19/08/2018 ÷ 19/11/2018
DS19/08/2019
TS19/08/2021
RS(SE)19/08/2021
AS(SE)19/08/2017 ÷ 19/11/2017
PS(SE)19/08/2018 ÷ 19/11/2018
RS(OPP)19/08/2021
AS(OPP)19/08/2017 ÷ 19/11/2017
InS(OPP)19/08/2018 ÷ 19/11/2018
RS(SW)19/11/2017
17ĐA PHƯỚC
Công ty Cổ phần Tàu lai Cảng Đà Nẵng
VR154102SS(CL)28/12/2025Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 4
DS28/12/2025
TS[P]28/12/2025
TS[S]28/12/2025
RS(LL)28/12/2025
RS(SE)28/12/2025
RS(OPP)28/12/2025
18DACINCO 01
Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng DACINCO
VR234640AS(CL)09/06/2025 ÷ 09/09/2025Tàu đã bị treo cấp
InS(CL)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(LL)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(SE)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
PS(SE)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(OPP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
InS(OPP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(APP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
InS(APP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(GPP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
19DACINCO 05
Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng DACINCO
VR234651AS(CL)15/09/2024 ÷ 15/12/2024Tàu đã bị treo cấp
InS(CL)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
AS(LL)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
AS(SE)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
PS(SE)15/09/2025 ÷ 15/12/2025
AS(OPP)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
InS(OPP)15/09/2025 ÷ 15/12/2025
AS(APP)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
InS(APP)15/09/2025 ÷ 15/12/2025
AS(GPP)15/09/2024 ÷ 15/12/2024
20DACINCO 07
Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng DACINCO
VR224604AS(CL)25/03/2025 ÷ 25/06/2025Tàu đã bị treo cấp
InS(CL)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
DS25/03/2025
AS(LL)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
AS(SE)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
PS(SE)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
AS(OPP)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
InS(OPP)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
AS(APP)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
InS(APP)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
AS(GPP)25/03/2025 ÷ 25/06/2025
21DACINCO 08
Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng DACINCO
VR244670AS(CL)12/01/2025 ÷ 12/04/2025Tàu đã bị treo cấp
AS(LL)12/01/2025 ÷ 12/04/2025
AS(SE)12/01/2025 ÷ 12/04/2025
AS(OPP)12/01/2025 ÷ 12/04/2025
22DACINCO 09
Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng DACINCO
VR163794SS(CL)28/02/2026 
DS28/02/2026
TS04/02/2026
RS(LL)28/02/2026
RS(SE)28/02/2026
RS(OPP)28/02/2026
RS(APP)28/02/2026
RS(IMSBC)28/02/2026
23DẦU KHÍ 108
Công ty Cổ phần Trục vớt Cứu hộ Việt Nam
VR750089SS(CL)02/03/2026 
DS02/03/2026
TS10/03/2026
TS10/03/2026
RS(LL)02/03/2026
RS(SE)02/03/2026
RS(OPP)02/03/2026
RS(APP)02/03/2026
24ĐÔNG ĐÔ 06
Chi nhánh Miền trung Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư XD Phát triển Đông Đô-BQP
VR054212AS(CL)24/04/2025 ÷ 24/07/2025Tàu đã bị treo cấp
AS(ILLC)24/04/2025 ÷ 24/07/2025
AS(OPP)24/04/2025 ÷ 24/07/2025
AS(GPP)24/04/2025 ÷ 24/07/2025
25ĐÔNG ĐÔ 08
Chi nhánh Miền trung Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư XD Phát triển Đông Đô-BQP
VR054211AS(CL)18/05/2025 ÷ 18/08/2025Tàu đã bị treo cấp
AS(ILLC)18/05/2025 ÷ 18/08/2025
AS(SE)18/05/2025 ÷ 18/08/2025
AS(OPP)18/05/2025 ÷ 18/08/2025
26DỰ TRỮ QUỐC GIA DT3.49.13
Cục Dự trữ Nhà nước Khu vực Nghĩa Bình
VR134001SS(CL)27/11/2018Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 4
AS(CL)27/11/2014 ÷ 27/02/2015
InS(CL)27/11/2015 ÷ 27/02/2016
DS27/11/2014 ÷ 27/02/2015
RS(SE)27/11/2018
AS(SE)27/11/2014 ÷ 27/02/2015
PS(SE)27/11/2015 ÷ 27/02/2016
RS(OPP)27/11/2018
AS(OPP)27/11/2014 ÷ 27/02/2015
InS(OPP)27/11/2015 ÷ 27/02/2016
RS(SW)27/04/2014
27ĐỨC THẮNG
Công ty TNHH Xăng dầu Minh Hoàng Phúc
VR052376SS(CL)23/07/2025Tàu đã bị treo cấp
DS23/07/2025
RS(LL)23/07/2025
RS(SE)23/07/2025
RS(OPP)23/07/2025
28EPIC 05
Công ty TNHH Vận tải biển Ocean Express
VR074178AS(CL)11/12/2025 ÷ 11/03/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 8
AS(LL)11/12/2025 ÷ 11/03/2026
AS(SE)11/12/2025 ÷ 11/03/2026
AS(OPP)11/12/2025 ÷ 11/03/2026
AS(GPP)11/12/2025 ÷ 11/03/2026
29FALCON 17
Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Việt Nam
VR770518SS(CL)08/03/2026 
DS08/03/2026
RS(LL)08/03/2026
RS(SE)08/03/2026
RS(OPP)08/03/2026
30FALCON 18
Công ty Cổ phần Lai dắt và Vận tải Chim Ưng - Falcon T & T
VR770610AS(CL)25/04/2025 ÷ 25/07/2025 
AS(LL)25/04/2025 ÷ 25/07/2025
AS(SE)25/04/2025 ÷ 25/07/2025
AS(OPP)25/04/2025 ÷ 25/07/2025
AS(GPP)25/04/2025 ÷ 25/07/2025
31FALCON 9
Công ty Cổ phần Lai dắt và Vận tải Chim Ưng - Falcon T & T
VR951890DS05/01/2026 
32FELIX
Euronav Ship Management (Hellas) Ltd.
VR104664SS(CL)25/03/2025Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
DS25/03/2025
TS[C]11/07/2025
BS[U]25/03/2025
BS[F]25/03/2025
BS[A]25/03/2025
33FIONA
Công ty TNHH Vận tải biển Châu Á Thái Bình Dương
VR114674SS(CL)28/10/2025Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
DS28/10/2025
BS[CL]28/10/2025
RS(SE)28/10/2025
RS(SR)28/10/2025
RS(OPP)28/10/2025
RS(SPP)28/10/2025
RS(APP)28/10/2025
RS(IMSBC)28/10/2025
RS(BWMC)28/10/2025
34GIA LONG 555
Công ty TNHH Gia Long Cát
VR062513AS(CL)30/11/2025 ÷ 28/02/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
AS(LL)30/11/2025 ÷ 28/02/2026
AS(SE)30/11/2025 ÷ 28/02/2026
AS(OPP)30/11/2025 ÷ 28/02/2026
AS(APP)30/11/2025 ÷ 28/02/2026
AS(GPP)30/11/2025 ÷ 28/02/2026
35GOBY
Công ty Cổ phần Vận tải biển Global Pacific
VR084513AS(CL)09/06/2025 ÷ 09/09/2025Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
InS(CL)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
DS28/10/2025
BS28/10/2025
AS(SE)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
PS(SE)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
PS(SR)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(OPP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
InS(OPP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(APP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
InS(APP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
AS(GPP)09/06/2025 ÷ 09/09/2025
36GT UNITY
Công ty Cổ phần ALLSEA Management
VR082876DS14/12/2025Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 6
BS14/12/2025
37HÀ ANH 02
Công ty TNHH Đầu tư TM DV Vận tải Hà Anh
VR951275SS(CL)19/12/2023Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 9
38HÀ ANH 02
Công ty TNHH Thương mại Vận tải Hà Anh
VR082734SS(CL)21/01/2013Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
AS(CL)21/01/2012 ÷ 21/04/2012
39HÀ ANH 02
Công ty TNHH Đầu tư TM DV Vận tải Hà Anh
VR951275AS(CL)19/12/2021 ÷ 19/03/2022Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 9
DS19/12/2023
40HÀ ANH 02
Công ty TNHH Thương mại Vận tải Hà Anh
VR082734DS21/01/2013Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
TS21/01/2013
41HÀ ANH 02
Công ty TNHH Đầu tư TM DV Vận tải Hà Anh
VR951275TS[S]08/01/2024Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 9
TS[P]08/01/2024
RS(LL)19/12/2023
AS(LL)19/12/2021 ÷ 19/03/2022
RS(SE)19/12/2023
42HÀ ANH 02
Công ty TNHH Thương mại Vận tải Hà Anh
VR082734RS(SE)21/01/2013Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
AS(SE)21/01/2012 ÷ 21/04/2012
43HÀ ANH 02
Công ty TNHH Đầu tư TM DV Vận tải Hà Anh
VR951275AS(SE)19/12/2021 ÷ 19/03/2022Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 9
RS(OPP)19/12/2023
44HÀ ANH 02
Công ty TNHH Thương mại Vận tải Hà Anh
VR082734RS(OPP)21/01/2013Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
AS(OPP)21/01/2012 ÷ 21/04/2012
45HÀ ANH 02
Công ty TNHH Đầu tư TM DV Vận tải Hà Anh
VR951275AS(OPP)19/12/2021 ÷ 19/03/2022Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 9
46HÀ ANH 02
Công ty TNHH Thương mại Vận tải Hà Anh
VR082734RS(SW)21/04/2012Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
47HÀ ANH 02
Công ty TNHH Đầu tư TM DV Vận tải Hà Anh
VR951275AS(GPP)19/12/2021 ÷ 19/03/2022Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 9
48HẢI ĐĂNG 05
Tổng công ty Bảo đảm An toàn Hàng hải Miền Nam
VR042342SS(CL)12/07/2025Tàu đã bị treo cấp
AS(CL)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
DS12/07/2025
TS17/11/2025
RS(LL)12/07/2025
AS(LL)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
RS(SE)12/07/2025
AS(SE)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
RS(OPP)12/07/2025
AS(OPP)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
RS(APP)12/07/2025
AS(APP)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
AS(GPP)12/07/2025 ÷ 12/10/2025
49HAI PHUONG 87
Công ty TNHH Vận tải Hải Phương
VR094490AS(CL)04/06/2025 ÷ 04/09/2025 
AS(SE)04/06/2025 ÷ 04/09/2025
PS(SR)04/06/2025 ÷ 04/09/2025
AS(OPP)04/06/2025 ÷ 04/09/2025
AS(APP)04/06/2025 ÷ 04/09/2025
AS(BWMC)04/06/2025 ÷ 04/09/2025
AS(GPP)04/06/2025 ÷ 04/09/2025
50HAI PHUONG STAR
Công ty TNHH Vận tải Hải Phương
VR084460AS(CL)05/06/2025 ÷ 05/09/2025Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
InS(CL)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
DS21/09/2025
BS21/09/2025
AS(SE)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
PS(SE)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
PS(SR)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
AS(OPP)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
InS(OPP)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
AS(APP)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
InS(APP)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
AS(BWMC)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
InS(BWMC)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
AS(GPP)05/06/2025 ÷ 05/09/2025
51HẢI SƠN 568
Công ty TNHH Vận tải biển Hải Sơn
VR093183DS06/02/2026 
52HD GOLD 02
Công ty Cổ phần Thương mại Vận tải Hải Long Phát
VR072673AS(CL)10/12/2025 ÷ 10/03/2026 
AS(LL)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
AS(SE)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
AS(OPP)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
AS(APP)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
AS(GPP)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
53HERA
Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Hàng hải Hưng Phát
VR074572AS(CL)15/11/2025 ÷ 15/02/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 4
InS(CL)15/11/2025 ÷ 15/02/2026
AS(ILLC)15/11/2025 ÷ 15/02/2026
AS(SC)15/11/2025 ÷ 15/02/2026
InS(SC)15/11/2025 ÷ 15/02/2026
AS(SE)15/11/2025 ÷ 15/02/2026
PS(SE)15/11/2025 ÷ 15/02/2026
PS(SR)15/11/2025 ÷ 15/02/2026
AS(OPP)15/11/2025 ÷ 15/02/2026
InS(OPP)15/11/2025 ÷ 15/02/2026
AS(APP)15/11/2025 ÷ 15/02/2026
InS(APP)15/11/2025 ÷ 15/02/2026
AS(BWMC)15/11/2025 ÷ 15/02/2026
InS(BWMC)15/11/2025 ÷ 15/02/2026
54HIỆP HƯNG 89
Công ty TNHH Vận tải biển Hưng Phúc
VR113517DS24/02/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
55HỒ TÂY
Công ty TNHH Vận tải biển LK
VR113525TS10/03/2026 
56HOÀ BÌNH
Tổng công ty Xây dựng Công trình Giao thông 6 - CTCP
VR113648SS(CL)29/03/2023Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
DS29/03/2023
RS(LL)29/03/2023
RS(SE)29/03/2023
RS(OPP)29/03/2023
RS(APP)29/03/2023
57HOA TIÊU 02
Công ty TNHH Một thành viên Hoa tiêu Hàng hải Miền Bắc
VR184323AS(CL)12/12/2025 ÷ 12/03/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 3
InS(CL)12/12/2025 ÷ 12/03/2026
AS(LL)12/12/2025 ÷ 12/03/2026
AS(SE)12/12/2025 ÷ 12/03/2026
PS(SE)12/12/2025 ÷ 12/03/2026
AS(OPP)12/12/2025 ÷ 12/03/2026
InS(OPP)12/12/2025 ÷ 12/03/2026
58HOÀNG AN 568
Công ty TNHH Vận tải biển Gia Hoàng
VR113519SS(CL)02/03/2026Tàu đã bị treo cấp
AS(CL)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
DS02/03/2026
RS(LL)02/03/2026
AS(LL)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
RS(SE)02/03/2026
AS(SE)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
RS(OPP)02/03/2026
AS(OPP)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
RS(APP)02/03/2026
AS(APP)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
RS(IMSBC)02/03/2026
AS(GPP)02/03/2025 ÷ 02/06/2025
59HOÀNG DƯƠNG
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ TVA
VR082793SS(CL)28/03/2023Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
AS(CL)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
InS(CL)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
DS28/03/2023
TS28/10/2025
RS(LL)28/03/2023
AS(LL)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
RS(SE)28/03/2023
AS(SE)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
PS(SE)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
RS(OPP)28/03/2023
AS(OPP)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
InS(OPP)28/03/2021 ÷ 28/06/2021
RS(APP)28/03/2023
AS(APP)28/03/2022 ÷ 28/06/2022
RS(IMSBC)28/03/2023
AS(GPP)28/03/2022 ÷ 28/06/2022
60HOÀNH SƠN 138
Công ty CP Tập đoàn Hoành Sơn
VR044087DS02/03/2026 
61HỒNG LONG 2
Công ty TNHH Một thành viên Hoa tiêu Hàng hải Miền Bắc
VR052358SS(CL)03/02/2026 
RS(LL)03/02/2026
RS(HC(QP))03/02/2026
RS(OPP)03/02/2026
62HP09
Công ty TNHH Dịch vụ Vận tải HQV
VR082832AS(LL)15/10/2025 ÷ 15/01/2026 
AS(SE)15/10/2025 ÷ 15/01/2026
AS(OPP)15/10/2025 ÷ 15/01/2026
AS(APP)15/10/2025 ÷ 15/01/2026
AS(GPP)15/10/2025 ÷ 15/01/2026
63HPC FUTURE
Công ty TNHH Vận tải Hải Phương
VR104480SS(CL)06/04/2025 
DS06/04/2025
BS[CA]06/04/2025
RS(SE)06/04/2025
RS(SR)06/04/2025
RS(OPP)06/04/2025
RS(SPP)06/04/2025
RS(APP)06/04/2025
RS(IMSBC)06/04/2025
RS(IMDG)06/04/2025
RS(BWMC)06/04/2025
RS(IHM)06/04/2025
64HPC SUNRISE
Công ty TNHH Vận tải Hải Phương
VR114521AS(CL)29/11/2024 ÷ 28/02/2025Tàu đã bị rút cấp, đang chờ phân cấp lại
InS(CL)29/11/2024 ÷ 28/02/2025
DS01/11/2024
BS[C]01/11/2024
AS(SE)29/11/2024 ÷ 28/02/2025
PS(SE)29/11/2024 ÷ 28/02/2025
PS(SR)29/11/2024 ÷ 28/02/2025
AS(OPP)29/11/2024 ÷ 28/02/2025
InS(OPP)29/11/2024 ÷ 28/02/2025
AS(APP)29/11/2024 ÷ 28/02/2025
InS(APP)29/11/2024 ÷ 28/02/2025
AS(BWMC)29/11/2024 ÷ 28/02/2025
InS(BWMC)29/11/2024 ÷ 28/02/2025
65HÙNG PHÁT 289
Công ty TNHH Vận tải biển Anh Phát
VR133621AS(CL)31/05/2025 ÷ 31/08/2025Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
InS(CL)31/05/2025 ÷ 31/08/2025
DS31/05/2025
AS(LL)31/05/2025 ÷ 31/08/2025
AS(SE)31/05/2025 ÷ 31/08/2025
PS(SE)31/05/2025 ÷ 31/08/2025
AS(OPP)31/05/2025 ÷ 31/08/2025
InS(OPP)31/05/2025 ÷ 31/08/2025
AS(APP)31/05/2025 ÷ 31/08/2025
InS(APP)31/05/2025 ÷ 31/08/2025
AS(GPP)31/05/2025 ÷ 31/08/2025
66HÙNG PHÁT 599
Công ty TNHH Thương mại Vận tải biển Hương Anh
VR103387TS12/03/2026 
67HUY GIỚI 10
Công ty TNHH Huy Giới
VR983026AS(CL)10/12/2025 ÷ 10/03/2026 
InS(CL)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
AS(LL)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
AS(SE)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
PS(SE)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
AS(OPP)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
InS(OPP)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
AS(GPP)10/12/2025 ÷ 10/03/2026
68HUYỀN TRANG 02
Công ty TNHH Duy Trung
VR032125SS(CL)22/05/2024Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
AS(CL)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
InS(CL)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
DS11/12/2022
TS12/09/2024
RS(LL)22/05/2024
AS(LL)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
RS(SE)22/05/2024
AS(SE)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
PS(SE)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
RS(OPP)22/05/2024
AS(OPP)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
InS(OPP)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
RS(APP)22/05/2024
AS(APP)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
InS(APP)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
RS(IMSBC)22/05/2024
AS(GPP)11/09/2022 ÷ 11/12/2022
69KIEV
Công ty Cổ phần Dịch vụ - Vận tải biển Hải Vân
VR064268AS(APP)07/12/2025 ÷ 07/03/2026 
70LÊ QUỐC 01
Công ty TNHH Lê Quốc
VR032641DS07/03/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 10
71LIÊN CHIỂU
Công ty Cổ phần Tàu lai Cảng Đà Nẵng
VR001744SS(CL)01/02/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 4
DS01/02/2026
TS[P]01/02/2026
TS[S]01/02/2026
RS(LL)01/02/2026
RS(SE)01/02/2026
RS(OPP)01/02/2026
72LIGHTNING 68-6
Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Vận tải Biển Sơn
VR244661InS(CL)28/06/2025 ÷ 28/09/2025Tàu đã bị treo cấp
DS28/06/2025 ÷ 28/09/2025
AS(LL)28/06/2025 ÷ 28/09/2025
InS(HC)28/06/2025 ÷ 28/09/2025
AS(OPP)28/06/2025 ÷ 28/09/2025
AS(GPP)28/06/2025 ÷ 28/09/2025
73LONG CHÂU
Tổng công ty Xây dựng Đường thủy - CTCP
VR700113DS13/01/2026 
74LONG HAI-02
Xí nghiệp Vận tải biển và Công tác lặn
VR113741AS(CL)07/12/2025 ÷ 07/03/2026Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 9
AS(LL)07/12/2025 ÷ 07/03/2026
AS(SE)07/12/2025 ÷ 07/03/2026
AS(OPP)07/12/2025 ÷ 07/03/2026
AS(GPP)07/12/2025 ÷ 07/03/2026
75LONG PHÚ 03
Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu Đường thủy Petrolimex
VR740108SS(CL)15/11/2022Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 6
AS(CL)15/11/2020 ÷ 15/02/2021
InS(CL)15/11/2020 ÷ 15/02/2021
DS15/11/2020
TS16/10/2020
RS(LL)15/11/2022
AS(LL)15/11/2020 ÷ 15/02/2021
RS(SE)15/11/2022
AS(SE)15/11/2020 ÷ 15/02/2021
PS(SE)15/11/2020 ÷ 15/02/2021
RS(OPP)15/11/2022
AS(OPP)15/11/2020 ÷ 15/02/2021
InS(OPP)15/11/2020 ÷ 15/02/2021
76MÊ KÔNG
Công ty Cổ phần Tàu cuốc
VR960695SS(CL)27/04/2020Tàu đã bị treo cấp
AS(CL)27/04/2019 ÷ 27/07/2019
DS27/04/2020
RS(LL)27/04/2020
AS(LL)27/04/2019 ÷ 27/07/2019
RS(SE)27/04/2020
AS(SE)27/04/2019 ÷ 27/07/2019
RS(OPP)27/04/2020
AS(OPP)27/04/2019 ÷ 27/07/2019
77MEKONGTRANS 02
Công ty CP Vận tải Dầu khí Mê Kông
VR082877SS(CL)30/05/2023Tàu đang đăng ký kiểm tra tại Chi nhánh Đăng kiểm số 11
AS(CL)30/05/2021 ÷ 30/08/2021
InS(CL)30/05/2021 ÷ 30/08/2021
DS07/09/2021
TS07/09/2023
BS[U]07/09/2021
BS[L]07/09/2021
RS(ILLC)30/05/2023
AS(ILLC)30/05/2021 ÷ 30/08/2021
RS(SC)30/05/2023
AS(SC)30/05/2021 ÷ 30/08/2021
InS(SC)30/05/2021 ÷ 30/08/2021
RS(SE)30/05/2023
AS(SE)30/05/2021 ÷ 30/08/2021
PS(SE)30/05/2021 ÷ 30/08/2021
RS(SR)30/05/2023
PS(SR)30/05/2021 ÷ 30/08/2021
RS(OPP)30/05/2023
AS(OPP)30/05/2021 ÷ 30/08/2021
InS(OPP)30/05/2021 ÷ 30/08/2021
RS(SPP)30/05/2023
RS(APP)30/05/2023
AS(APP)30/05/2021 ÷ 30/08/2021
InS(APP)30/05/2021 ÷ 30/08/2021
RS(CHM)30/05/2023
1 2 3
Ký hiệu:
SS Kiểm tra định kỳ; InS Kiểm tra trung gian; AS Kiểm tra hàng năm; DS Kiểm tra trên đà; TS Kiểm tra trục thông thường; BS Kiểm tra nồi hơi; RS Kiểm tra cấp mới; PS Kiểm tra chu kỳ;
CL Phân cấp; ILLC Mạn khô; PSS An toàn tàu khách; SPS An toàn tàu công dụng đặc biệt; SC An toàn kết cấu; SE An toàn trang thiết bị; SR An toàn vô tuyến điện; HSC An toàn tàu cao tốc; OPP Ngăn ngừa ô nhiễm dầu; NLS Ngăn ngừa ô nhiễm chất lỏng độc; SPP Ngăn ngừa ô nhiễm nước thải; APP Ngăn ngừa ô nhiễm không khí; CHM Phù hợp chở xô hóa chất nguy hiểm; GAS Phù hợp chở xô khí hóa lỏng; IMSBC Phù hợp chở xô hàng rời rắn; IMDG Phù hợp chở hàng nguy hiểm; BWMC Quản lý nước dằn;
[P] Mạn trái; [C] Giữa tâm; [S] Mạn phải; [F] Phía trước; [A] Phía sau; [L] Phía dưới; [U] Phía trên; [I] Phía trong; [O] Phía ngoài;